Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 700 Series Microliter Syringes
Hãng sản xuất: Hamilton
 - Microliter syringe 700 series là dòng xi lanh phổ biến, tiêm mẫu lỏng có thể tích từ 0.5 µL up to 5 µL. Có thể lựa chọn theo gauge, loại đầu kim (point style), chiều dài kim (needle length) và không bao gồm kim
 - Microliter syringe 700 series được chế tạo Pít tông bằng thép không gỉ được sản xuất để khớp với thân ống thủy tinh với dung sai nhỏ hơn ba phần nghìn milimét, mang lại tuổi thọ và độ chính xác xi lanh  vượt trội.
 - Phù hợp cho ứng dụng hàng ngày: HPLC, tiêm vi lượng, chuẩn độ
Thông số kỹ thuật:
 - Có các model: 75,701, 705, 710, 725, 750
 - Thể tích: 5 µL, 10µL,  25µL, 50µL, 100µL, 250µL, 500µL
 - Đường kính trong: 0.34mm, 0.49mm, 0.73mm, 103mm, 1.46mm, 2.3mm, 3.26mm
 - Stroke lenght( độ dài hành trình): 54, 60mm 
 - Có các kiểu termiantion: Cement needle, Luer Tip, Removable Needle 
 -  Small RN:  ống tiêm dung tích nhỏ , Large RN: ống tiêm dung tích lớn
Point 2: Đầu kim vát (Beveled), dùng để đâm xuyên đệm cao su (septum).
 
Point 3: Đầu kim phẳng (Blunt), dùng cho HPLC hoặc bơm mẫu chính xác.
 
Point 5: Đầu kim có lỗ bên hông (Conical with side hole), tránh làm hỏng đệm cao su.
 
Point AS: Đầu kim chuyên dụng cho máy tiêm mẫu tự động (Autosampler).
Thông tin đặt hàng: 
Cemented needle       
( Kim được dán cố định vào thân bơm bằng keo epoxy. Không thể tháo rời. Thể tích chết (dead volume) thấp nhất.)

 

Mã Sản Phẩm (P/N) Thể Tích (Volume) Kích Thước Kim (Gauge) Chiều Dài Kim (Length) Kiểu Đầu Kim (Point)
87900 5 μL 26s ga 51 mm 2
87919 5 μL 26s ga 51 mm 3
87908 5 μL 33 – 18 ga 10 – 304 mm 2, 3, 4, 5, AS
80300 10 μL 26s ga 51 mm 2
80339 10 μL 26s ga 51 mm 5
80350 10 μL 26s ga 70 mm 2
80365 10 μL 22s ga 51 mm 3
80366 10 μL (6 pk) 26s ga 51 mm 2
80383 10 μL 26s ga 51 mm 3
80384 10 μL 26s ga 76 mm 2
80308 10 μL 33 – 18 ga 10 – 304 mm 2, 3, 4, 5, AS
80400 25 μL 22s ga 51 mm 2
80439 25 μL 22s ga 51 mm 5
80465 25 μL 22s ga 51 mm 3
80408 25 μL 33 – 18 ga 10 – 304 mm 2, 3, 4, 5, AS
80500 50 μL 22s ga 51 mm 2
80521 50 μL 22 ga 51 mm 3
80539 50 μL 22s ga 51 mm 5
80565 50 μL 22s ga 51 mm 3
80508 50 μL 33 – 18 ga 10 – 304 mm 2, 3, 4, 5, AS
80600 100 μL 22s ga 51 mm 2
80621 100 μL 22 ga 51 mm 3
80639 100 μL 22s ga 51 mm 5
80665 100 μL 22s ga 51 mm 3
80608 100 μL 33 – 18 ga 10 – 304 mm 2, 3, 4, 5, AS
80700 250 μL 22s ga 51 mm 2
80739 250 μL 22 ga 51 mm 5
80765 250 μL 22 ga 51 mm 3
80708 250 μL 33 – 18 ga 10 – 304 mm 2, 3, 4, 5, AS
80800 500 μL 22 ga 51 mm 2
80839 500 μL 22 ga 51 mm 5
80865 500 μL 22 ga 51 mm 3
80808 500 μL 33 – 18 ga 10 – 304 mm

2, 3, 4, 5, AS

Removable Needle Syringes 

Mã Sản Phẩm (P/N) Thể Tích (Volume) Kích Thước Kim (Gauge) Chiều Dài Kim (Length) Kiểu Đầu Kim (Point)
87930 5 μL 26s ga 51 mm 2
87931 5 μL 32 ga 51 mm 3
7634-01 5 μL Bán riêng (Small RN) - -
80330 10 μL 26s ga 51 mm 2
80336 10 μL (6 pk) 26s ga 51 mm 2
80314 10 μL 32 ga 51 mm 3
7635-01 10 μL Bán riêng (Small RN) - -
80430 25 μL 22s ga 51 mm 2
7636-01 25 μL Bán riêng (Small RN) - -
80530 50 μL 22s ga 51 mm 2
7637-01 50 μL Bán riêng (Small RN) - -
80630 100 μL 22s ga 51 mm 2
7638-01 100 μL Bán riêng (Small RN) - -
80730 250 μL 22s ga 51 mm 2
7639-01 250 μL Bán riêng (Large RN) - -
80830 500 μL 22 ga 51 mm 2
7640-01 500 μL Bán riêng (Large RN) -

 

Luer Tip Syringes 

Mã Sản Phẩm (P/N) Thể Tích (Volume) Loại Đầu Nối (Needle Hub)
80301 10 μL Kel-F Hub
80401 25 μL Kel-F Hub
80501 50 μL Kel-F Hub
80601 100 μL Kel-F Hub
80701 250 μL Kel-F Hub
80801 500 μL Kel-F Hub