Được thiết kế cho các ứng dụng trong hóa học, sinh học, thực phẩm và môi trường cũng như các lĩnh vực khác, có khả năng thực hiện các thao tác gia nhiệt và khuấy trộn thông thường như chuẩn bị dung dịch, phản ứng đẳng nhiệt, phân hủy mẫu, chiết xuất, chuẩn bị môi trường nuôi cấy, v.v. Phù hợp với các bình chứa có thể tích từ 50 mL đến 5 L, đáp ứng yêu cầu của các thí nghiệm quy mô thí điểm và mẻ nhỏ.

Đặc điểm của máy khuấy từ trên bếp điện:

  1. Màn hình LED kép + bảng điều khiển cảm ứng, điều khiển nhiệt độ/tốc độ một chạm, dễ sử dụng.Màn hình LED hiển thị chính xác nhiệt độ và tốc độ.
  2. Có thể cấu hình với cảm biến kép (tích hợp + cảm biến PT1000 bên ngoài), độ chính xác điều khiển nhiệt độ bên ngoài ±0,2℃, với độ dao động tối thiểu và độ ổn định cao.
  3. Động cơ không chổi than, độ ồn thấp, tuổi thọ cao, tốc độ tối thiểu từ 50 vòng/phút.
  4. Tấm đế nhôm phủ gốm bền chắc có khả năng dẫn nhiệt, chống ăn mòn và chống mài mòn tuyệt vời.
  5. Cảnh báo nhiệt dư: Khi nhiệt độ tấm gia nhiệt vượt quá 50°C, màn hình sẽ tự động nhấp nháy chữ 'HOT' để cảnh báo, và chữ này vẫn hiển thị ngay cả khi đã tắt nguồn.
  6. Lực từ mạnh và ổn định, đáp ứng yêu cầu trộn đều các dung dịch có độ nhớt khác nhau.

Thông số kỹ thuật máy khuấy từ gia nhiệt:

Mẫu

HMS5-280

Hiển thị tốc độ/nhiệt độ

LED

Kích thước mặt bàn làm việc (Chiều rộng × Chiều sâu)

Φ135 mm

Thể tích khuấy tối đa (H2O)

5 lít

Thanh nam châm tối đa (chiều dài)

40 mm

Phạm vi tốc độ

50–1500 vòng/phút (bước tăng 10 vòng/phút)

Vật liệu tấm làm việc

Nhôm phủ lớp gốm

Loại động cơ

Động cơ DC không chổi than

Phạm vi nhiệt độ gia nhiệt

Nhiệt độ phòng đến 280 ℃

Bảo vệ quá nhiệt

320 °C

Độ chính xác của việc kiểm soát nhiệt độ

±0,2 °C

Độ chính xác của màn hình hiển thị nhiệt độ

±1 °C

Cảm biến nhiệt độ bên ngoài

PT1000 (Độ chính xác ±0,2℃, tùy chọn)

Lớp bảo vệ

IP21

Cảnh báo nhiệt dư

50°C

Nguồn điện

100–120/200–240 V, 50/60 Hz

Công suất đầu ra của động cơ

3 W

Công suất đầu ra nhiệt

600 W

Điện năng tiêu thụ

610 W

Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao)

260×150×100 mm

Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao)

300×240×230 mm

N.W./G.W.

1,8/3 kg

Nhiệt độ và độ ẩm môi trường cho phép

5–40 ℃, độ ẩm tương đối 80%