Máy khuấy trên cao này thích hợp để trộn các mẫu có độ nhớt thấp đến trung bình. Tốc độ và thời gian hoạt động có thể được thiết lập và theo dõi chính xác thông qua màn hình LCD kỹ thuật số. Trong trường hợp độ nhớt cao hoặc tắc nghẽn, cảm biến sẽ dừng hoạt động, bảo vệ máy khuấy trên cao khỏi bị hư hỏng.

Thông số kỹ thuật máy khuấy trên cao:

Mẫu OS-S20 OS-S40
Lượng khuấy tối đa (H₂O) 20 lít 40 lít
Phạm vi tốc độ 50~2200 vòng/phút 50~2200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 40N·cm 60N·cm
Độ nhớt tối đa 10000 mPa·s 50000 mPa·s
Loại động cơ Động cơ DC không chổi than
Hiển thị tốc độ LED
Màn hình bảo vệ quá tải LED
Đường kính phạm vi mâm cặp 0,5~10mm
Công suất đầu vào động cơ 60W 120W
Công suất đầu ra của động cơ 50W 100W
Công suất 70W 130W
Lớp bảo vệ IP21

Nhiệt độ và độ ẩm môi trường cho phép
5~40°C, độ ẩm tương đối 80%
Nguồn điện 100~240V, 50/60 Hz
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 220x83x186
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 470x310x430
NW/GW (kg) 2,8/5 2.8/5.5

Đặc điểm của máy khuấy trên cao:

  1. Dải tốc độ từ 50 đến 2200 vòng/phút.
  2. Động cơ DC không chổi than, chống cháy nổ, không cần bảo trì.
  3. Màn hình LED hiển thị tốc độ thực tế.
  4. Bảo vệ mạch điện.

Thông tin chi tiết về máy khuấy trên cao (OS-S40):

Bảng điều khiển và các núm xoay được sử dụng để điều khiển các chức năng như tốc độ, hướng và khởi động/dừng, giúp dễ vận hành và phù hợp cho việc sử dụng trong thời gian dài.

Chiều cao của giá đỡ máy khuấy treo trên cao có thể điều chỉnh được.

Sự khác biệt giữa máy khuấy từ và máy khuấy trên cao là gì?

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai loại này là máy khuấy trên cao thường phù hợp hơn cho khối lượng lớn, trong khi máy khuấy từ phù hợp hơn cho các công việc nhỏ hơn.