Cách Nghiệm Thu Kính Uốn Cong Tại Xưởng Và Công Trình
Hướng dẫn nghiệm thu kính uốn cong: kiểm tra bán kính R, chiều dài cung, độ vặn, kích thước, ngoại quan và khe lắp đặt tại xưởng, công trình.
Cách Nghiệm Thu Kính Uốn Cong Tại Xưởng Và Công Trình
Nghiệm thu kính uốn cong không chỉ là kiểm tra chiều cao và chiều rộng của tấm kính. Sản phẩm phải được đối chiếu đồng thời về bán kính R, chiều dài cung, dây cung, độ sâu cung, hướng cong, độ vặn, vị trí gia công và khả năng lắp khớp với hệ khung thực tế.
Một tấm kính có thể đúng chiều cao nhưng vẫn không lắp được nếu sai bán kính, sai điểm bắt đầu uốn hoặc hai đầu cung bị lệch. Đối với hệ vách ghép nhiều tấm, sai lệch nhỏ trên từng tấm còn có thể cộng dồn, làm toàn bộ đường cong bị gãy khúc hoặc lệch khỏi tim thiết kế.
Vì vậy, kính uốn cong nên được nghiệm thu theo hai giai đoạn:
-
Nghiệm thu tại xưởng trước khi giao hàng.
-
Nghiệm thu tại công trình trước và sau khi lắp đặt.
Vì sao phải nghiệm thu kính uốn cong tại xưởng?
Kính cong thường, kính bán cường lực và kính cường lực cong đều được tạo hình bằng quá trình gia nhiệt. Sau khi kính đã bán cường lực hoặc cường lực, gần như không thể cắt, khoan hay điều chỉnh lại kích thước.
Nếu phát hiện sai hình dạng sau khi kính đã vận chuyển đến công trình, dự án có thể gặp các vấn đề:
-
Kính không khớp với khung.
-
Hai tấm kính liền kề không đồng bán kính.
-
Khe ghép giữa các tấm không đều.
-
Lỗ khoan không trùng với phụ kiện.
-
Kính bị ép cứng vào rãnh hoặc kết cấu kim loại.
-
Phải làm lại kính và kéo dài tiến độ.
-
Phát sinh chi phí vận chuyển, nâng hạ và nhân công.
-
Tăng nguy cơ nứt vỡ trong quá trình căn chỉnh.
Nghiệm thu tại xưởng giúp phát hiện sớm sai lệch trước khi đóng kiện và giao hàng. Đây là bước đặc biệt quan trọng với kính bán kính nhỏ, kính có hai đầu thẳng, kính chữ S hoặc hệ kính cong ghép liên tục.
Hồ sơ cần chuẩn bị trước khi nghiệm thu
Không thể nghiệm thu chính xác nếu thiếu bản vẽ và thông số đã được hai bên phê duyệt.
Bộ hồ sơ kiểm tra nên có:
-
Bản vẽ sản xuất đã duyệt.
-
Mặt bằng thể hiện hướng cong.
-
Mặt đứng ghi chiều cao kính.
-
Mặt cắt thể hiện bán kính R.
-
Chiều dài cung.
-
Kích thước dây cung.
-
Độ sâu cung hoặc chiều sâu uốn.
-
Góc ở tâm nếu có.
-
Chiều dài đoạn thẳng ở hai đầu.
-
Điểm bắt đầu và kết thúc cung cong.
-
Độ dày, màu sắc và chủng loại kính.
-
Trạng thái kính: thường, bán cường lực hay cường lực.
-
Cấu tạo kính ghép dán và loại màng liên kết.
-
Vị trí lỗ khoan, khoét góc và gia công cạnh.
-
Số lượng và mã hiệu từng tấm kính.
-
Dưỡng kiểm tra hoặc dữ liệu đo hiện trạng.
-
Mức dung sai đã thống nhất.
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho dự án.
Nếu bản vẽ có nhiều thông số mâu thuẫn, cần làm rõ trước khi sản xuất. Không nên tự chọn một kích thước để làm căn cứ nghiệm thu.
Các dụng cụ dùng để kiểm tra kính cong
Tùy kích thước và yêu cầu dự án, có thể sử dụng:
-
Thước cuộn.
-
Thước thép.
-
Thước cặp.
-
Thước đo góc.
-
Máy đo laser.
-
Dây mềm không co giãn để đo cung.
-
Dưỡng bán kính.
-
Dưỡng full-size theo tỷ lệ 1:1.
-
Thước thẳng hoặc dây chuẩn.
-
Căn lá hoặc dụng cụ đo khe hở.
-
Giá đỡ có đệm cao su.
-
Thiết bị đo ứng suất kính khi cần thiết.
-
Đèn chiếu và phông nền kiểm tra ngoại quan.
Tất cả dụng cụ tiếp xúc với kính phải sạch, không có vật sắc nhọn và không gây xước bề mặt.
Checklist nghiệm thu kính uốn cong tại xưởng
| Hạng mục kiểm tra | Nội dung cần đối chiếu | Kết quả |
|---|---|---|
| Mã kính | Đúng mã và đúng vị trí lắp đặt | Đạt/Không đạt |
| Số lượng | Đủ số lượng theo đơn hàng | Đạt/Không đạt |
| Chủng loại | Kính thường, bán cường lực hoặc cường lực | Đạt/Không đạt |
| Độ dày | Đúng cấu tạo và chiều dày thiết kế | Đạt/Không đạt |
| Màu kính | Trong, siêu trong, xám khói hoặc màu chỉ định | Đạt/Không đạt |
| Chiều cao | Đo tại hai cạnh đứng | Đạt/Không đạt |
| Chiều dài cung | Đo bám theo bề mặt cong | Đạt/Không đạt |
| Dây cung | Đo khoảng cách thẳng giữa hai đầu cung | Đạt/Không đạt |
| Bán kính R | Kiểm tra bằng dưỡng hoặc hình học | Đạt/Không đạt |
| Độ sâu cung | Đo từ dây cung đến điểm sâu nhất | Đạt/Không đạt |
| Đoạn thẳng hai đầu | Đúng chiều dài và vị trí chuyển tiếp | Đạt/Không đạt |
| Độ vặn | Kính khớp dưỡng ở cả cạnh trên và cạnh dưới | Đạt/Không đạt |
| Lỗ khoan | Đúng đường kính, vị trí và khoảng cách mép | Đạt/Không đạt |
| Gia công cạnh | Mài bóng, mài xiết hoặc kiểu cạnh đã duyệt | Đạt/Không đạt |
| Ngoại quan | Không nứt, sứt cạnh hoặc xước vượt mức cho phép | Đạt/Không đạt |
| Kính ghép | Không lệch lớp, hở màng hoặc lỗi mép | Đạt/Không đạt |
| Dấu nhận diện | Đúng yêu cầu đối với kính xử lý nhiệt | Đạt/Không đạt |
| Đóng kiện | Có đệm, chống xô lệch và ghi hướng đặt kính | Đạt/Không đạt |
Bước 1: Kiểm tra mã kính và chủng loại
Trước khi đo kích thước, cần xác nhận đúng sản phẩm cần nghiệm thu.
Các nội dung gồm:
-
Mã tấm kính.
-
Vị trí lắp đặt.
-
Số lượng.
-
Độ dày.
-
Màu sắc.
-
Loại kính nguyên liệu.
-
Trạng thái xử lý nhiệt.
-
Cấu tạo kính đơn hay kính ghép.
-
Hướng mặt trong và mặt ngoài.
Với hệ kính cong ghép nhiều tấm, mỗi tấm phải có mã riêng tương ứng với sơ đồ lắp đặt. Không nên chỉ đánh dấu chung theo số lượng vì các tấm có thể gần giống nhau nhưng khác chiều dài cung hoặc vị trí lỗ khoan.
Bước 2: Đo chiều cao tấm kính
Chiều cao cần được đo tại cả hai cạnh đứng.
Nếu chỉ đo một cạnh, có thể bỏ sót tình trạng:
-
Hai cạnh cao thấp khác nhau.
-
Tấm kính bị xiên.
-
Đường mép trên không song song với mép dưới.
-
Sai lệch tại đoạn chuyển tiếp giữa phần thẳng và phần cong.
Kết quả đo phải được đối chiếu với kích thước thiết kế và mức dung sai đã thống nhất trong hồ sơ sản xuất.
Bước 3: Đo chiều dài cung
Chiều dài cung được đo dọc theo bề mặt cong của kính.
Khi đo cần lưu ý:
-
Dùng dây mềm hoặc thước phù hợp.
-
Dụng cụ đo phải bám sát bề mặt kính.
-
Không kéo căng dây làm sai kết quả.
-
Xác định rõ điểm bắt đầu và kết thúc cung.
-
Không cộng phần thẳng hai đầu vào chiều dài cung nếu bản vẽ tách riêng.
-
Ghi rõ đo theo mặt trong hay mặt ngoài của kính.
Chiều dài cung không giống dây cung. Nhầm hai thông số này có thể dẫn đến sai đáng kể khi bán kính nhỏ hoặc góc uốn lớn.
Bước 4: Đo dây cung và độ sâu cung
Dây cung là khoảng cách thẳng giữa hai điểm đầu và cuối của cung cong.
Độ sâu cung là khoảng cách lớn nhất từ dây cung đến bề mặt kính tại vị trí giữa cung.
Hai thông số này có thể được sử dụng để kiểm tra nhanh hình dạng của tấm kính. Khi kết hợp với bán kính R và chiều dài cung, người nghiệm thu có thể phát hiện bản vẽ hoặc sản phẩm đang có thông số không đồng bộ.
Dây chuẩn phải được kéo đúng vị trí, không chạm vào các chi tiết khung hoặc lớp đệm làm thay đổi kết quả.
Bước 5: Kiểm tra bán kính R bằng dưỡng
Đây là bước quan trọng nhất khi nghiệm thu kính uốn cong.
Tấm kính được đặt đúng chiều lên dưỡng có hình dạng tương ứng với thiết kế. Sau đó kiểm tra khe hở giữa kính và dưỡng tại nhiều vị trí:
-
Đầu cung thứ nhất.
-
Khu vực một phần tư cung.
-
Vị trí giữa cung.
-
Khu vực ba phần tư cung.
-
Đầu cung thứ hai.
-
Cạnh trên.
-
Cạnh dưới.
Không nên chỉ kiểm tra tại một đường ngang vì tấm kính có thể đúng bán kính ở cạnh dưới nhưng bị vặn ở cạnh trên.
Dưỡng kiểm tra cần đáp ứng yêu cầu gì?
-
Đúng bán kính và hình dạng bản vẽ.
-
Kết cấu đủ cứng, không biến dạng.
-
Bề mặt tiếp xúc có đệm bảo vệ kính.
-
Có dấu điểm đầu, điểm cuối và tim cung.
-
Ghi rõ bán kính trong, ngoài hoặc tim kính.
-
Được xác nhận trước khi dùng làm căn cứ nghiệm thu.
Đối với kính chữ S, kính nhiều bán kính hoặc kính có hai đầu thẳng, nên sử dụng dưỡng tỷ lệ 1:1 theo toàn bộ đường biên sản phẩm.
Bước 6: Kiểm tra đoạn thẳng hai đầu
Nhiều tấm kính không uốn cong liên tục từ đầu đến cuối mà có phần thẳng tại một hoặc hai đầu.
Cần kiểm tra:
-
Chiều dài từng đoạn thẳng.
-
Vị trí bắt đầu uốn.
-
Độ cân đối giữa hai đầu.
-
Hướng chuyển tiếp từ thẳng sang cong.
-
Độ êm của đường cong tại điểm chuyển tiếp.
Nếu điểm bắt đầu uốn bị lệch, tổng chiều dài tấm kính vẫn có thể đúng nhưng sản phẩm không khớp với khung hoặc tấm kính liền kề.
Bước 7: Kiểm tra độ vặn và độ xoắn
Độ vặn xuất hiện khi cạnh trên và cạnh dưới của tấm kính không theo cùng một hình dạng.
Biểu hiện thường gặp:
-
Cạnh dưới khớp dưỡng nhưng cạnh trên bị hở.
-
Một đầu kính nghiêng ra ngoài.
-
Hai cạnh đứng không song song.
-
Kính bị xoắn theo chiều cao.
-
Khe hở thay đổi khi lật chiều kiểm tra.
Cách kiểm tra phù hợp là đặt kính trên giá ổn định, căn đúng các điểm chuẩn rồi đo khe hở ở cả cạnh trên và cạnh dưới.
Không nên dùng lực ép kính sát vào dưỡng. Việc ép cưỡng bức sẽ che giấu độ vặn thực tế và có thể làm kính chịu ứng suất không cần thiết.
Bước 8: Kiểm tra lỗ khoan và gia công cạnh
Đối với kính đã bán cường lực hoặc cường lực, tất cả lỗ khoan và phần khoét phải được gia công trước khi xử lý nhiệt.
Nội dung kiểm tra gồm:
-
Đường kính lỗ.
-
Khoảng cách từ tâm lỗ đến cạnh kính.
-
Khoảng cách giữa các lỗ.
-
Vị trí khoét bản lề.
-
Kích thước khoét góc.
-
Chiều mở của phụ kiện.
-
Chất lượng mài cạnh.
-
Tình trạng sứt cạnh quanh lỗ.
Vị trí lỗ trên kính cong phải được đối chiếu theo đúng mặt chuẩn và hướng nhìn của bản vẽ. Đây là vị trí rất dễ bị nhầm trái–phải hoặc trong–ngoài.
Bước 9: Kiểm tra ngoại quan kính cong
Kính cong có thể xuất hiện biến dạng quang học do quá trình gia nhiệt và tạo hình. Mức chấp nhận phải được thống nhất theo tiêu chuẩn và yêu cầu của dự án.
Các nội dung cần quan sát:
-
Vết xước trên bề mặt.
-
Sứt hoặc mẻ cạnh.
-
Nứt từ cạnh hoặc lỗ khoan.
-
Bọt, tạp chất hoặc điểm bất thường.
-
Gợn sóng và biến dạng hình ảnh.
-
Vết kẹp hoặc dấu tì.
-
Màu sắc không đồng đều.
-
Hiện tượng lệch lớp với kính ghép.
-
Bọt khí, hở màng hoặc tách lớp.
-
Chất lượng mép kính dán.
Việc kiểm tra ngoại quan nên thực hiện trong điều kiện ánh sáng phù hợp, trên nền quan sát thống nhất và ở khoảng cách theo yêu cầu nghiệm thu của dự án.
Không nên dùng kính lúp hoặc chiếu sáng bất thường để đánh giá một khuyết tật vốn không thể quan sát trong điều kiện sử dụng thông thường, trừ khi hồ sơ kỹ thuật có yêu cầu riêng.
Bước 10: Kiểm tra kính cong ghép dán
Kính cong ghép dán cần kiểm tra thêm:
-
Cấu tạo và độ dày từng lớp.
-
Loại và số lớp màng liên kết.
-
Độ khớp bán kính giữa hai lớp kính.
-
Độ lệch mép giữa các lớp.
-
Bọt khí tại vùng quan sát.
-
Hở màng tại mép.
-
Vết nhăn hoặc biến dạng của màng.
-
Tình trạng tách lớp.
-
Vị trí lỗ và phần khoét xuyên qua các lớp.
-
Hướng lắp của mặt trong và mặt ngoài.
Hai tấm kính cong có cùng thông số danh nghĩa chưa chắc ghép khớp nếu được sản xuất trên các khuôn hoặc quy trình khác nhau. Vì vậy, kính ghép nên được kiểm soát đồng bộ từ giai đoạn tạo hình.
Nghiệm thu đóng kiện và vận chuyển
Kính đạt kích thước nhưng đóng kiện không phù hợp vẫn có thể bị hư hỏng trước khi đến công trình.
Trước khi giao hàng cần kiểm tra:
-
Kính được đặt đúng hướng chịu lực.
-
Các tấm không tiếp xúc trực tiếp với nhau.
-
Có vật liệu đệm mềm giữa kính và giá.
-
Cạnh kính không chạm vào kim loại.
-
Kính được chằng giữ nhưng không ép quá chặt.
-
Kiện có mã sản phẩm và sơ đồ lắp đặt.
-
Có cảnh báo mặt trong, mặt ngoài và hướng dựng.
-
Phương tiện vận chuyển phù hợp với kích thước cung.
-
Có phương án nâng hạ tại điểm giao hàng.
Không nên vận chuyển kính cong như kính phẳng nếu hình dạng sản phẩm yêu cầu giá đỡ chuyên dụng.
Quy trình nghiệm thu kính uốn cong tại công trình
Bước 1: Kiểm tra điều kiện hiện trường
Trước khi đưa kính vào vị trí lắp đặt, cần kiểm tra:
-
Lối vận chuyển.
-
Kích thước cửa, hành lang và thang máy.
-
Vị trí tập kết kính.
-
Khả năng sử dụng xe nâng, cẩu hoặc thiết bị hút kính.
-
Độ ổn định của sàn thao tác.
-
Biện pháp bảo vệ bề mặt kính.
-
Khu vực cảnh báo an toàn.
Tấm kính có thể sản xuất đúng nhưng không thể đưa vào công trình nếu lối vận chuyển không được khảo sát trước.
Bước 2: Đo lại khung và ô chờ thực tế
Kích thước hoàn thiện tại công trình có thể khác bản vẽ do sai số xây dựng hoặc thay đổi trong quá trình thi công.
Cần kiểm tra:
-
Tim trục.
-
Cao độ.
-
Bán kính khung.
-
Chiều dài cung khung.
-
Độ thẳng đứng.
-
Độ phẳng và độ vặn của khung.
-
Kích thước rãnh kính.
-
Vị trí phụ kiện.
-
Khoảng cách giữa các điểm liên kết.
-
Khe hở lắp đặt dự kiến.
Nếu khung không đúng hình dạng, không nên ép kính vào để bù sai số của kết cấu.
Bước 3: Kiểm tra kính sau vận chuyển
Ngay khi mở kiện cần kiểm tra lại:
-
Mã kính.
-
Số lượng.
-
Cạnh và góc kính.
-
Lỗ khoan.
-
Bề mặt kính.
-
Tình trạng kính ghép.
-
Dấu hiệu nứt hoặc va đập.
-
Tình trạng của lớp bảo vệ.
Các hư hỏng phải được ghi nhận trước khi kính được đưa vào lắp đặt.
Bước 4: Đặt thử kính vào vị trí
Kính nên được đặt thử và căn chỉnh trước khi cố định hoàn toàn.
Cần quan sát:
-
Kính có khớp với bán kính khung hay không.
-
Hai đầu kính có đúng vị trí không.
-
Khe trên và khe dưới có đồng đều không.
-
Khe giữa các tấm có thẳng và ổn định không.
-
Lỗ phụ kiện có trùng khớp không.
-
Kính có chạm trực tiếp vào kim loại không.
-
Có điểm nào bị ép cứng hoặc chịu lực cục bộ không.
Chỉ tiến hành bơm keo hoặc siết cố định khi toàn bộ hệ kính đã được kiểm tra và căn chỉnh đạt yêu cầu.
Bước 5: Kiểm tra vật liệu đệm và liên kết
Kính không nên tiếp xúc trực tiếp với thép, inox, nhôm hoặc bê tông.
Hệ lắp đặt cần có:
-
Đệm kê phù hợp.
-
Gioăng hoặc vật liệu ngăn cách.
-
Khe hở kỹ thuật.
-
Keo tương thích với kính và lớp phủ.
-
Chiều sâu ngàm kính theo thiết kế.
-
Phụ kiện đúng chủng loại.
-
Lực siết được kiểm soát.
Bu lông hoặc kẹp kính siết quá chặt có thể tạo ứng suất tập trung quanh lỗ và cạnh kính.
Bước 6: Kiểm tra hệ kính sau lắp đặt
Sau khi hoàn thiện, cần nghiệm thu:
-
Cao độ mép trên.
-
Độ thẳng đứng.
-
Độ liên tục của đường cong.
-
Khe ghép giữa các tấm.
-
Độ đồng mặt.
-
Chất lượng đường keo.
-
Độ chắc chắn của phụ kiện.
-
Khả năng đóng mở nếu là cửa.
-
Tình trạng rung hoặc dịch chuyển.
-
Bề mặt kính sau vệ sinh.
-
Khả năng thoát nước với hệ ngoài trời.
-
Việc bảo vệ kính trong các công đoạn tiếp theo.
Khi nào kính uốn cong được xem là không đạt?
Kính có thể bị đánh giá không đạt khi:
-
Sai mã hoặc sai chủng loại.
-
Kích thước vượt dung sai đã phê duyệt.
-
Bán kính không khớp dưỡng.
-
Sai hướng cong.
-
Sai chiều dài cung hoặc đoạn thẳng hai đầu.
-
Tấm kính bị vặn quá mức cho phép.
-
Lỗ khoan không khớp phụ kiện.
-
Cạnh bị sứt, nứt hoặc hư hỏng.
-
Kính ghép bị lệch lớp, tách màng hoặc xuất hiện khuyết tật vượt yêu cầu.
-
Không thể lắp đúng khe kỹ thuật.
-
Phải dùng lực cưỡng bức để đưa kính vào khung.
-
Hệ kính sau lắp bị gãy khúc, lệch mặt hoặc mất thẩm mỹ.
-
Không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án.
Kết luận nghiệm thu phải căn cứ vào bản vẽ đã duyệt, mức dung sai, mẫu chuẩn và tiêu chuẩn áp dụng; không nên chỉ đánh giá bằng cảm quan.
Mẫu nội dung biên bản nghiệm thu kính cong
Biên bản nên ghi rõ:
-
Tên dự án và hạng mục.
-
Địa điểm nghiệm thu.
-
Ngày nghiệm thu.
-
Đại diện các bên tham gia.
-
Mã và số lượng kính.
-
Chủng loại, độ dày và cấu tạo.
-
Kích thước thiết kế.
-
Kích thước thực tế.
-
Bán kính hoặc kết quả kiểm tra dưỡng.
-
Tình trạng ngoại quan.
-
Tình trạng gia công.
-
Kết quả lắp thử.
-
Các sai lệch được ghi nhận.
-
Biện pháp xử lý.
-
Kết luận đạt, đạt có điều kiện hoặc không đạt.
-
Chữ ký xác nhận của các bên.
Hình ảnh đo kiểm và hình ảnh tấm kính trên dưỡng nên được đính kèm biên bản để làm căn cứ đối chiếu.
Những sai lầm thường gặp khi nghiệm thu kính cong
Chỉ đo chiều cao và chiều dài tổng
Cách kiểm tra này không phát hiện được sai bán kính, độ sâu cung hoặc điểm bắt đầu uốn.
Chỉ kiểm tra cạnh dưới
Một tấm kính có thể khớp dưỡng tại cạnh dưới nhưng bị vặn ở cạnh trên. Cần kiểm tra hình dạng theo toàn bộ chiều cao.
Ép kính vào dưỡng hoặc khung
Việc dùng lực cưỡng bức làm sai kết quả nghiệm thu và có thể tạo ứng suất nguy hiểm.
Không xác định mặt lấy bán kính
Bán kính mặt trong, mặt ngoài và tim kính là các thông số khác nhau. Bản vẽ và biên bản phải ghi rõ mặt đo.
Nghiệm thu sau khi đã bơm keo
Khi kính đã cố định hoàn toàn, việc tháo ra điều chỉnh sẽ khó khăn và dễ phát sinh hư hỏng. Cần kiểm tra lắp thử trước.
Không kiểm tra sai số của khung
Kính không lắp được chưa chắc do kính sai. Khung thép, inox hoặc kết cấu xây dựng cũng có thể bị sai bán kính và độ vặn.
Nghiệm thu kính uốn cong tại Citybuilding
Citybuilding thực hiện kiểm tra kính cong theo từng mã sản phẩm, từ bản vẽ sản xuất đến nghiệm thu lắp đặt.
Quy trình kiểm soát gồm:
-
Rà soát kích thước và thông số hình học.
-
Kiểm tra khả năng sản xuất theo bán kính R.
-
Lập bản vẽ khai triển.
-
Làm dưỡng với sản phẩm đặc biệt.
-
Kiểm tra chiều cao, chiều dài cung và độ sâu cung.
-
Kiểm tra độ vặn tại cạnh trên và cạnh dưới.
-
Kiểm tra lỗ khoan và gia công cạnh.
-
Kiểm tra ngoại quan và cấu tạo kính ghép.
-
Đánh mã theo sơ đồ lắp đặt.
-
Kiểm tra đóng kiện trước khi giao hàng.
-
Đo lại hệ khung tại công trình.
-
Lắp thử, căn chỉnh và nghiệm thu hoàn thiện.
Với hệ thống xưởng sắt, inox và gương kính, Citybuilding có thể phối hợp kiểm tra đồng thời cả kính cong và hệ khung, hạn chế tình trạng mỗi bộ phận sản xuất theo một thông số khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc làm dưỡng khi nghiệm thu kính cong không?
Không phải mọi tấm kính đều bắt buộc làm dưỡng. Tuy nhiên, dưỡng rất cần thiết với kính bán kính nhỏ, kính chữ S, kính có hai đầu thẳng hoặc hệ nhiều tấm ghép nối.
Đo bán kính trực tiếp trên kính bằng cách nào?
Có thể dùng dưỡng bán kính hoặc đo dây cung và độ sâu cung để kiểm tra hình học. Phương pháp đo phải xác định rõ mặt trong, mặt ngoài hoặc tim kính.
Kính đúng bán kính nhưng không lắp được do đâu?
Nguyên nhân có thể là sai chiều dài cung, sai điểm bắt đầu uốn, kính bị vặn, khung bị sai hình dạng, lỗ phụ kiện không đúng hoặc khe lắp đặt không đủ.
Có thể ép kính cong vào khung để chỉnh sai số không?
Không nên. Ép kính vào khung có thể tạo ứng suất thường trực và tăng nguy cơ nứt vỡ trong quá trình sử dụng.
Ai chịu trách nhiệm xác nhận dưỡng kính cong?
Dưỡng nên được đối chiếu với bản vẽ và được các bên liên quan xác nhận trước khi dùng làm căn cứ sản xuất, đặc biệt với hình dạng lấy trực tiếp từ hiện trạng.
Kết luận
Nghiệm thu kính uốn cong phải kiểm tra cả kích thước, hình dạng, bán kính, dung sai, gia công, ngoại quan và điều kiện lắp đặt.
Ba nguyên tắc quan trọng nhất là:
-
Không sản xuất khi bản vẽ còn mâu thuẫn.
-
Không nghiệm thu kính cong chỉ bằng một kích thước.
-
Không ép kính vào hệ khung không phù hợp.
Kiểm soát đúng từ xưởng giúp giảm nguy cơ làm lại, bảo vệ tiến độ và nâng cao độ an toàn của hệ kính sau khi hoàn thiện.
Liên hệ sản xuất và thi công kính uốn cong
Citybuilding nhận khảo sát, thiết kế, sản xuất và thi công kính uốn cong theo yêu cầu tại TP.HCM, Hà Nội và các tỉnh thành.
Khách hàng nên gửi bản vẽ, kích thước, bán kính R, độ dày kính và hình ảnh hiện trạng để được kiểm tra trước khi sản xuất.
CITYBUILDING – Giá trị vĩnh cửu
-
Hotline/Zalo: 0932 208 189
-
TP.HCM: 0283 890 9282
-
Hà Nội: 0243 360 3298
-
Website: https://citybuilding.vn






















