Hồ Sơ Đặt Sản Xuất Kính Uốn Cong Cần Những Gì?

Hồ sơ đặt sản xuất kính uốn cong cần bản vẽ, bán kính R, chiều dài cung, dưỡng mẫu, cấu tạo kính, lỗ khoan, dung sai và yêu cầu nghiệm thu.

Hồ Sơ Đặt Sản Xuất Kính Uốn Cong Cần Những Gì?

Đặt sản xuất kính uốn cong phức tạp hơn nhiều so với kính phẳng. Chỉ ghi chiều cao, chiều rộng và độ dày kính là chưa đủ để xác định chính xác hình dạng sản phẩm.

Một bộ hồ sơ thiếu bán kính R, hướng cong, chiều dài cung hoặc điểm bắt đầu uốn có thể khiến tấm kính sản xuất xong không khớp với khung, dù kích thước phủ bì vẫn đúng.

Đặc biệt, kính đã bán cường lực hoặc cường lực gần như không thể cắt, khoan hay chỉnh sửa sau khi hoàn thành. Nếu hồ sơ sai, sản phẩm có thể phải làm lại toàn bộ.

Hồ Sơ Đặt Sản Xuất Kính Uốn Cong Cần Những Gì?

Vì vậy, trước khi phát lệnh sản xuất, hồ sơ đặt kính uốn cong cần khóa đủ bốn nhóm thông tin:

  1. Hình học của tấm kính.

  2. Chủng loại và cấu tạo kính.

  3. Các vị trí gia công.

  4. Dung sai và phương pháp nghiệm thu.

Vì sao không thể đặt kính cong chỉ bằng kích thước phủ bì?

Hai tấm kính có cùng chiều cao và cùng khoảng cách giữa hai đầu vẫn có thể mang hình dạng hoàn toàn khác nhau.

Sự khác biệt có thể nằm ở:

  • Bán kính R.

  • Chiều dài cung.

  • Độ sâu cung.

  • Góc uốn.

  • Điểm bắt đầu uốn.

  • Phần thẳng ở hai đầu.

  • Hướng cong lồi hoặc lõm.

  • Số lượng bán kính.

  • Độ vặn theo chiều cao.

  • Mặt lấy bán kính.

  • Hình dạng chữ C, chữ J hoặc chữ S.

Ví dụ, một tấm kính có khoảng cách thẳng giữa hai đầu là 1.000 mm có thể được tạo bởi một cung nông bán kính lớn hoặc một cung sâu bán kính nhỏ. Nếu phiếu đặt hàng chỉ ghi “rộng 1.000 mm”, nhà sản xuất không có đủ dữ liệu để xác định hình dạng cần uốn.

Bộ hồ sơ đặt kính uốn cong đầy đủ gồm những gì?

Một bộ hồ sơ cơ bản nên gồm:

  • Phiếu yêu cầu sản xuất.

  • Bản vẽ mặt bằng.

  • Bản vẽ mặt đứng.

  • Mặt cắt tấm kính.

  • Kích thước khai triển.

  • Bán kính R.

  • Chiều dài cung.

  • Dây cung.

  • Độ sâu cung.

  • Góc uốn.

  • Đoạn thẳng hai đầu nếu có.

  • Hướng cong.

  • Độ dày và màu kính.

  • Trạng thái xử lý nhiệt.

  • Cấu tạo kính ghép dán nếu có.

  • Vị trí lỗ khoan và phần khoét.

  • Quy cách mài cạnh.

  • Mã số từng tấm kính.

  • Dung sai cho phép.

  • Dưỡng sản xuất hoặc dưỡng nghiệm thu.

  • Yêu cầu đóng kiện và vận chuyển.

  • Chữ ký hoặc xác nhận bản vẽ của các bên.

Với kính chữ S, kính nhiều bán kính hoặc kính cong hai chiều, hồ sơ có thể cần thêm mô hình 3D, dữ liệu tọa độ và dưỡng full-size tỷ lệ 1:1.

1. Phiếu yêu cầu sản xuất kính cong

Phiếu yêu cầu sản xuất là tài liệu tổng hợp toàn bộ thông tin kỹ thuật và thương mại liên quan đến đơn hàng.

Nội dung nên bao gồm:

  • Tên khách hàng hoặc dự án.

  • Hạng mục sử dụng.

  • Địa chỉ công trình.

  • Mã kính.

  • Số lượng.

  • Đơn vị tính.

  • Thời gian yêu cầu giao hàng.

  • Chủng loại kính.

  • Kích thước.

  • Bán kính.

  • Loại gia công.

  • Trạng thái xử lý nhiệt.

  • Cấu tạo kính ghép.

  • Yêu cầu kiểm tra.

  • Quy cách đóng kiện.

  • Người lập phiếu.

  • Người kiểm tra.

  • Người phê duyệt.

  • Mã và phiên bản bản vẽ đính kèm.

Phiếu sản xuất không nên ghi nội dung chung chung như “làm theo bản vẽ khách gửi” mà không xác định rõ tên, ngày và phiên bản của bản vẽ.

2. Bản vẽ mặt bằng

Mặt bằng là bản vẽ quan trọng nhất để thể hiện hình dạng cong.

Bản vẽ cần thể hiện:

  • Hướng nhìn.

  • Mặt trong và mặt ngoài.

  • Bán kính R.

  • Tâm cung.

  • Góc uốn.

  • Hai điểm đầu cung.

  • Chiều dài dây cung.

  • Độ sâu cung.

  • Chiều dài cung.

  • Phần thẳng ở hai đầu.

  • Điểm bắt đầu và kết thúc uốn.

  • Hướng lồi hoặc lõm.

  • Vị trí ghép với các tấm bên cạnh.

  • Tim của hệ khung hoặc rãnh kính.

Nếu bán kính được đo đến một bề mặt cụ thể, bản vẽ phải ghi rõ:

  • R mặt trong.

  • R mặt ngoài.

  • Hoặc R theo tim kính.

Không nên chỉ ghi “R600” mà không xác định vị trí lấy bán kính.

3. Bản vẽ mặt đứng

Mặt đứng giúp xác định:

  • Chiều cao tấm kính.

  • Hình dạng cạnh trên và cạnh dưới.

  • Cao độ lắp đặt.

  • Vị trí lỗ khoan.

  • Vị trí khoét phụ kiện.

  • Độ nghiêng của cạnh.

  • Kích thước giữa các điểm gia công.

  • Hướng lắp đặt.

  • Mã số tấm kính.

  • Mặt có lớp phủ hoặc hoa văn.

Với kính có chiều cao thay đổi, cạnh xiên hoặc đỉnh cong, cần ghi đầy đủ kích thước từng cạnh và tọa độ các điểm kiểm soát.

4. Bản vẽ mặt cắt

Mặt cắt cần thể hiện mối quan hệ giữa kính và hệ lắp đặt, bao gồm:

  • Độ dày kính.

  • Cấu tạo kính đơn hoặc kính ghép.

  • Rãnh lắp kính.

  • Chiều sâu ngàm.

  • Khe hở kỹ thuật.

  • Đệm kê.

  • Gioăng.

  • Nẹp nhôm hoặc inox.

  • Keo liên kết.

  • Mặt trong và mặt ngoài.

  • Bán kính của kính và bán kính của khung.

  • Khoảng hở giữa kính với kim loại.

Nếu thiếu mặt cắt, kính có thể đúng hình dạng nhưng không phù hợp với chiều rộng rãnh, nẹp hoặc phụ kiện.

5. Bán kính R phải ghi như thế nào?

Bán kính là thông số quyết định độ cong của sản phẩm.

Hồ sơ phải trả lời được:

  • Bán kính bao nhiêu?

  • Đo theo mặt nào?

  • Tâm cung nằm ở đâu?

  • Cung cong theo hướng nào?

  • Góc uốn bao nhiêu?

  • Có đoạn thẳng trước hoặc sau cung không?

  • Có nhiều bán kính trên cùng một tấm không?

Với kính nhiều lớp, các bề mặt kính nằm ở những vị trí khác nhau nên bán kính trong, bán kính ngoài và bán kính tim không giống nhau.

Ví dụ, thay vì ghi:

Kính cong R600

Nên ghi rõ:

Kính cong bán kính mặt trong R600 mm, kính dày 10 mm, cung 90°, chiều cao 2.400 mm, hướng cong theo mặt bằng đính kèm.

Thông số trên vẫn cần được kiểm tra đồng bộ với chiều dài cung và dây cung trước khi phát lệnh sản xuất.

6. Chiều dài cung và dây cung

Đây là hai thông số khác nhau.

Chiều dài cung

Là chiều dài đo bám theo bề mặt cong của kính.

Với cung tròn:

L = R × α

Trong đó:

  • L: chiều dài cung.

  • R: bán kính.

  • α: góc ở tâm tính bằng radian.

Nếu góc tính bằng độ:

L = π × R × α / 180

Dây cung

Là khoảng cách thẳng giữa hai đầu của cung.

Không được dùng dây cung thay cho chiều dài cung khi tính kích thước kính trước uốn.

Phiếu đặt hàng nên thể hiện cả hai thông số để nhà sản xuất kiểm tra chéo hình học.

7. Độ sâu cung

Độ sâu cung là khoảng cách lớn nhất từ dây cung đến bề mặt kính.

Thông số này đặc biệt hữu ích khi:

  • Đo hiện trạng công trình.

  • Không xác định được tâm cung.

  • Kiểm tra nhanh kính trên xưởng.

  • Đối chiếu kính với khung.

  • Kiểm tra bản vẽ có đồng bộ hay không.

Khi đã biết dây cung và độ sâu cung, có thể kiểm tra lại bán kính hình học của sản phẩm.

Không nên sử dụng riêng độ sâu cung mà không ghi rõ hai điểm dùng để tạo dây cung.

8. Đoạn thẳng ở hai đầu kính

Một số tấm kính không cong liên tục từ đầu đến cuối mà có một hoặc hai đoạn thẳng.

Hồ sơ cần ghi:

  • Chiều dài đoạn thẳng đầu thứ nhất.

  • Chiều dài đoạn thẳng đầu thứ hai.

  • Điểm bắt đầu uốn.

  • Điểm kết thúc uốn.

  • Hướng chuyển tiếp.

  • Bán kính phần cong.

  • Tổng chiều dài khai triển.

Nếu hai đầu đều thẳng 220 mm, phải thể hiện rõ:

Đoạn thẳng đầu A: 220 mm – phần cong theo R – đoạn thẳng đầu B: 220 mm.

Không nên chỉ ghi tổng chiều dài vì nhà máy có thể chia sai vị trí đoạn thẳng và đoạn cong.

9. Kích thước kính trước khi uốn

Kích thước trước khi uốn còn được gọi là:

  • Kích thước khai triển.

  • Kích thước trải phẳng.

  • Kích thước phôi kính.

  • Girth hoặc developed length trong một số hồ sơ kỹ thuật.

Với kính cong một bán kính:

Diện tích tham khảo = Chiều dài cung × Chiều cao

Với kính có đoạn thẳng:

Chiều dài khai triển = Chiều dài cung + Tổng chiều dài các đoạn thẳng

Với kính nhiều bán kính:

Chiều dài khai triển = L₁ + L₂ + L₃ +…+ các đoạn thẳng

Kích thước khai triển phải được thống nhất với nhà sản xuất vì quy trình công nghệ có thể cần xem xét thêm phần xử lý cạnh, khuôn và dung sai.

10. Hướng cong và hướng nhìn

Một tấm kính cong có thể bị sản xuất ngược nếu bản vẽ không khóa hướng nhìn.

Cần thể hiện:

  • Nhìn từ trên xuống.

  • Nhìn từ trong ra ngoài.

  • Nhìn từ ngoài vào trong.

  • Mặt A và mặt B.

  • Đầu trái và đầu phải.

  • Hướng lồi.

  • Hướng lõm.

  • Mặt có lớp phủ.

  • Mặt có in lụa hoặc hoa văn.

  • Vị trí lắp đặt thực tế.

Với kính chữ S, phải ghi hướng cong của từng đoạn. Không nên dùng riêng ký hiệu mũi tên nếu bản vẽ không có chú thích.

11. Độ dày và loại kính nguyên liệu

Hồ sơ phải ghi đúng loại kính, không chỉ ghi “kính trong”.

Các thông tin có thể gồm:

  • Kính trong.

  • Kính siêu trong.

  • Kính màu xám khói.

  • Kính màu trà.

  • Kính phản quang.

  • Kính phủ Low-E.

  • Kính in lụa.

  • Kính hoa văn.

  • Kính có lớp phủ đặc biệt.

  • Độ dày danh nghĩa.

Độ dày kính ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Bán kính có thể sản xuất.

  • Kích thước tấm.

  • Trọng lượng.

  • Cấu tạo khuôn.

  • Khả năng xử lý nhiệt.

  • Phụ kiện.

  • Phương án nâng hạ.

  • Giá thành.

Nếu kính có lớp phủ, cần xác định lớp phủ nằm ở mặt nào và có phù hợp với quá trình uốn nhiệt hay không.

12. Trạng thái xử lý nhiệt

Phiếu đặt hàng phải phân biệt rõ:

  • Kính cong thường.

  • Kính cong bán cường lực.

  • Kính cường lực cong.

  • Kính cong ghép dán.

  • Kính hộp cong.

  • Các cấu tạo kết hợp khác.

Không nên ghi chung “kính cong an toàn” vì cụm từ này chưa xác định được cấu tạo sản phẩm.

Ví dụ:

Kính cong ghép 5 mm + màng liên kết + 5 mm chưa đủ nếu chưa ghi trạng thái của từng lớp kính.

Nên ghi:

  • Lớp ngoài: kính cong bán cường lực 5 mm.

  • Lớp trong: kính cong bán cường lực 5 mm.

  • Loại và chiều dày màng liên kết.

  • Mặt trong, mặt ngoài.

  • Yêu cầu gia công cạnh sau ghép nếu có.

Khả năng sản xuất kính cong thường, kính ghép dán hoặc kính cường lực phụ thuộc vào công nghệ và yêu cầu cụ thể của từng dự án. Các nhà sản xuất kính cong cũng yêu cầu đánh giá riêng chủng loại, hình dạng và cấu tạo trước khi sản xuất.

13. Cấu tạo kính ghép dán

Nếu sử dụng kính cong ghép dán, hồ sơ cần thể hiện:

  • Số lớp kính.

  • Độ dày từng lớp.

  • Trạng thái xử lý nhiệt của từng lớp.

  • Loại kính từng lớp.

  • Màu kính.

  • Loại màng.

  • Chiều dày màng.

  • Mặt lắp đặt.

  • Yêu cầu lệch biên.

  • Yêu cầu bọt khí.

  • Yêu cầu xử lý mép.

  • Vị trí lỗ khoan.

  • Tiêu chuẩn an toàn cần đáp ứng.

Các lớp kính phải được tạo hình tương thích để ghép khớp với nhau. Hai tấm kính cong có cùng bán kính danh nghĩa chưa chắc ghép được nếu độ vặn và hình dạng thực tế khác nhau.

14. Lỗ khoan, khoét góc và gia công phụ kiện

Toàn bộ lỗ khoan và phần khoét trên kính phải được hoàn thành trước khi bán cường lực hoặc cường lực.

Bản vẽ cần ghi:

  • Đường kính lỗ.

  • Tọa độ tâm lỗ.

  • Khoảng cách từ tâm lỗ đến mép.

  • Khoảng cách giữa các lỗ.

  • Kích thước khoét.

  • Bán kính bo góc.

  • Hướng đặt phụ kiện.

  • Mã phụ kiện tương ứng.

  • Mặt chuẩn dùng để lấy kích thước.

  • Mặt trong và mặt ngoài.

Không nên lấy kích thước lỗ bằng cách đo xiên trên hình phối cảnh.

Đối với kính cong, vị trí lỗ nên được thể hiện cả trên bản vẽ mặt đứng và kích thước khai triển khi cần thiết.

15. Quy cách mài cạnh

Các lựa chọn thường gặp:

  • Cắt thô.

  • Mài xiết cạnh.

  • Mài bóng.

  • Mài vát.

  • Bo góc.

  • Đánh bóng lỗ.

  • Gia công mép đặc biệt.

Chất lượng cạnh ảnh hưởng đến thẩm mỹ và độ ổn định của tấm kính trong quá trình gia nhiệt.

Hồ sơ nên ghi rõ cạnh nào được mài, không nên ghi chung “mài các cạnh” nếu sản phẩm có cạnh âm trong khung hoặc mép cần xử lý khác nhau.

16. Mã hóa từng tấm kính

Với hệ vách gồm nhiều tấm, cần đánh mã riêng:

  • KG-01.

  • KG-02.

  • KG-03.

  • Hoặc theo mã tầng, trục và vị trí.

Mỗi mã phải liên kết với:

  • Bản vẽ riêng.

  • Kích thước riêng.

  • Bán kính riêng.

  • Vị trí lắp đặt.

  • Hướng cong.

  • Số lượng.

  • Mặt trong và mặt ngoài.

  • Quy cách đóng kiện.

Không nên gom nhiều tấm gần giống nhau thành một mã nếu vị trí lỗ, chiều dài cung hoặc hướng cong khác nhau.

17. Dưỡng kính cong

Dưỡng là mẫu hình dạng dùng để sản xuất hoặc nghiệm thu kính.

Một số đơn vị sản xuất kính cong chuyên dụng yêu cầu khách hàng cung cấp dưỡng để bảo đảm hình dạng thành phẩm phù hợp với vị trí lắp đặt. Đây là phương pháp đặc biệt hữu ích khi thay kính theo khung hiện hữu hoặc khi hình dạng không thể mô tả đầy đủ bằng một bán kính đơn giản.

Dưỡng nên thể hiện:

  • Mặt trong hoặc mặt ngoài của kính.

  • Điểm đầu và điểm cuối.

  • Tim cung.

  • Đoạn thẳng.

  • Hướng lắp.

  • Mã kính.

  • Mặt trên và mặt dưới.

  • Bán kính hoặc thông tin bản vẽ liên quan.

  • Người xác nhận dưỡng.

  • Ngày lấy dưỡng.

Dưỡng cần đủ cứng, không biến dạng trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

Khi nào bắt buộc nên làm dưỡng?

Nên làm dưỡng khi:

  • Kính lắp vào khung có sẵn.

  • Công trình cải tạo.

  • Không xác định chính xác bán kính.

  • Kính có bán kính nhỏ.

  • Kính chữ S.

  • Kính nhiều bán kính.

  • Kính có hai đầu thẳng.

  • Kính cong không đối xứng.

  • Hệ nhiều tấm cần ghép liên tục.

  • Bản vẽ và hiện trạng có sai lệch.

  • Công trình yêu cầu độ chính xác cao.

Với kính cong hai chiều, có thể cần khuôn 3D, mô hình số hoặc dữ liệu quét thay cho dưỡng biên thông thường.

Dưỡng do bên nào cung cấp?

Trách nhiệm cung cấp và xác nhận dưỡng phải được thống nhất trước khi sản xuất.

Có thể theo một trong các phương án:

Khách hàng cung cấp dưỡng

Nhà sản xuất thực hiện theo dưỡng đã nhận. Cần lập biên bản bàn giao dưỡng và xác nhận tình trạng dưỡng.

Nhà sản xuất lấy dưỡng tại công trình

Đơn vị sản xuất hoặc thi công đo hiện trạng và làm dưỡng. Hai bên cần ký xác nhận hình dạng trước khi đưa vào sản xuất.

Dưỡng sản xuất từ bản vẽ

Áp dụng khi toàn bộ hệ khung và kính được sản xuất theo cùng dữ liệu thiết kế. Dưỡng phải được kiểm tra với bản vẽ đã duyệt.

Không nên sản xuất kính theo một bộ dưỡng trong khi xưởng khung sử dụng một nguồn dữ liệu khác.

18. Dung sai sản xuất

Hồ sơ cần quy định hoặc dẫn chiếu mức dung sai áp dụng cho:

  • Chiều cao.

  • Chiều dài cung.

  • Dây cung.

  • Độ sâu cung.

  • Bán kính.

  • Độ vặn.

  • Đường biên.

  • Đoạn thẳng hai đầu.

  • Lỗ khoan.

  • Vị trí phần khoét.

  • Độ lệch lớp kính ghép.

  • Chất lượng ngoại quan.

Không nên lấy một mức dung sai cố định để áp dụng cho mọi loại kính cong. Dung sai phụ thuộc vào:

  • Độ dày kính.

  • Kích thước tấm.

  • Bán kính.

  • Hình dạng.

  • Công nghệ sản xuất.

  • Loại kính.

  • Cấu tạo ghép.

  • Yêu cầu của dự án.

Các bên cần thống nhất dung sai trước khi sản xuất, không đợi đến lúc giao kính mới xác định tiêu chí đạt hay không đạt.

19. Phương pháp nghiệm thu

Hồ sơ phải nêu rõ kính được kiểm tra bằng phương pháp nào:

  • Đo kích thước trực tiếp.

  • Kiểm tra bán kính bằng dưỡng.

  • Kiểm tra trên khuôn.

  • Đo dây cung và độ sâu cung.

  • Kiểm tra cạnh trên và cạnh dưới.

  • Đo khe hở giữa kính với dưỡng.

  • Lắp thử vào khung.

  • Quét 3D.

  • So sánh với mô hình kỹ thuật.

Với kính chữ S hoặc nhiều bán kính, chỉ kiểm tra riêng từng bán kính là chưa đủ. Cần kiểm tra toàn bộ đường biên và điểm chuyển tiếp giữa các cung.

20. Yêu cầu ngoại quan

Hồ sơ nghiệm thu ngoại quan nên đề cập:

  • Vết xước.

  • Sứt cạnh.

  • Nứt.

  • Tạp chất.

  • Bọt khí.

  • Dấu tì.

  • Biến dạng quang học.

  • Gợn sóng.

  • Lệch màu.

  • Lệch lớp kính ghép.

  • Hở hoặc tách màng.

  • Chất lượng mép kính.

Điều kiện quan sát, khoảng cách quan sát và tiêu chuẩn áp dụng cần được thống nhất để tránh đánh giá theo cảm tính.

21. Khe hở lắp đặt

Khe hở lắp đặt cần được thể hiện trong bản vẽ khung và mặt cắt.

Khe kỹ thuật có tác dụng:

  • Bù sai số sản xuất kính.

  • Bù sai số hệ khung.

  • Tạo vị trí cho gioăng và keo.

  • Hạn chế kính tiếp xúc với kim loại.

  • Hỗ trợ căn chỉnh.

  • Giảm nguy cơ tạo ứng suất cục bộ.

Không nên thiết kế rãnh hoặc khung ôm cứng hoàn toàn theo kích thước danh nghĩa của kính.

22. Hồ sơ hệ khung liên quan

Đặt kính cong không thể tách rời hệ khung.

Cần cung cấp:

  • Bản vẽ khung thép, nhôm hoặc inox.

  • Bán kính khung.

  • Mặt cắt rãnh.

  • Tim lắp kính.

  • Kích thước nẹp.

  • Vị trí mối nối.

  • Vị trí phụ kiện.

  • Cao độ.

  • Dung sai khung.

  • Trình tự lắp đặt.

Nếu kính và khung được sản xuất tại hai đơn vị khác nhau, cần thống nhất một bản vẽ và một hệ tọa độ chung.

23. Yêu cầu đóng kiện và vận chuyển

Hồ sơ nên ghi:

  • Hướng đặt tấm kính.

  • Vị trí nâng kính.

  • Loại giá đỡ.

  • Vật liệu đệm.

  • Phương án chằng giữ.

  • Ký hiệu mặt trong và mặt ngoài.

  • Thứ tự tháo kính.

  • Thứ tự lắp đặt.

  • Điểm giao hàng.

  • Điều kiện xe vào công trình.

  • Thiết bị nâng hạ.

  • Lối vận chuyển nội bộ.

Với kính chữ S hoặc kính cong sâu, kích thước bao của kiện có thể lớn hơn nhiều so với kích thước nhìn trên mặt đứng.

24. Kiểm tra lối vận chuyển trước khi sản xuất

Trước khi chốt kích thước tấm kính, cần khảo sát:

  • Chiều rộng cổng.

  • Chiều cao cửa.

  • Kích thước hành lang.

  • Bán kính quay.

  • Kích thước thang máy.

  • Tải trọng sàn.

  • Vị trí tập kết.

  • Khả năng sử dụng cẩu.

  • Vị trí dựng kính.

  • Không gian xoay tấm.

Một tấm kính có thể sản xuất được nhưng không thể đưa vào vị trí lắp đặt. Khi đó, dự án buộc phải chia lại khổ kính hoặc thay đổi biện pháp thi công.

Bảng checklist hồ sơ đặt kính uốn cong

STT Nội dung kiểm tra Bắt buộc
1 Tên dự án và vị trí lắp đặt
2 Mã số từng tấm kính
3 Số lượng
4 Mặt bằng thể hiện hướng cong
5 Mặt đứng thể hiện chiều cao
6 Mặt cắt hệ kính và khung
7 Bán kính R và mặt lấy bán kính
8 Chiều dài cung
9 Dây cung hoặc độ sâu cung Nên có
10 Góc uốn Nên có
11 Đoạn thẳng hai đầu Nếu có
12 Kích thước khai triển
13 Độ dày và màu kính
14 Trạng thái xử lý nhiệt
15 Cấu tạo kính ghép Nếu có
16 Mặt phủ, in hoặc trang trí Nếu có
17 Lỗ khoan và phần khoét Nếu có
18 Quy cách mài cạnh
19 Dưỡng tỷ lệ 1:1 Với hình dạng đặc biệt
20 Dung sai sản xuất
21 Phương pháp nghiệm thu
22 Yêu cầu ngoại quan
23 Bản vẽ hệ khung
24 Phương án đóng kiện Nên có
25 Kiểm tra lối vận chuyển
26 Phiên bản bản vẽ được duyệt
27 Chữ ký xác nhận sản xuất

Quy trình kiểm tra hồ sơ trước khi phát lệnh sản xuất

Bước 1: Kiểm tra tính đầy đủ

Xác nhận đã có đủ bản vẽ, kích thước, cấu tạo và yêu cầu gia công.

Bước 2: Kiểm tra tính đồng bộ hình học

Đối chiếu bán kính, góc uốn, chiều dài cung, dây cung và độ sâu cung. Nếu các thông số không khớp, phải dừng để làm rõ.

Bước 3: Kiểm tra khả năng sản xuất

Đối chiếu kích thước, độ dày, bán kính và trạng thái xử lý nhiệt với giới hạn thiết bị thực tế.

Bước 4: Kiểm tra hệ khung

Xác nhận bán kính kính phù hợp với bán kính khung, mặt cắt rãnh và khe lắp đặt.

Bước 5: Kiểm tra vị trí gia công

Rà soát lỗ khoan, phần khoét, khoảng cách mép và chiều mở phụ kiện.

Bước 6: Kiểm tra hướng cong

Đối chiếu mặt trong, mặt ngoài, trái, phải, đầu trên và đầu dưới.

Bước 7: Kiểm tra dưỡng

Xác nhận mã dưỡng, hình dạng, hướng đặt và tình trạng dưỡng.

Bước 8: Chốt dung sai và nghiệm thu

Ghi rõ phương pháp kiểm tra và tiêu chí chấp nhận.

Bước 9: Khóa phiên bản bản vẽ

Mỗi bản vẽ phải có mã phiên bản và ngày duyệt. Bản cũ phải được thu hồi hoặc đánh dấu hết hiệu lực.

Bước 10: Phê duyệt sản xuất

Chỉ phát lệnh khi bộ phận kỹ thuật, sản xuất và bên đặt hàng đã xác nhận các thông tin cần thiết.

Những lỗi hồ sơ thường gây làm lại kính

Chỉ gửi ảnh chụp hiện trạng

Ảnh giúp hiểu vị trí nhưng không đủ dữ liệu để xác định bán kính và kích thước sản xuất.

Ghi nhầm chiều dài cung thành chiều rộng

Đây là lỗi phổ biến khiến kích thước khai triển bị thiếu.

Không ghi bán kính mặt trong hay mặt ngoài

Với kính dày hoặc kính ghép nhiều lớp, sai vị trí lấy bán kính có thể gây lệch đáng kể.

Không thể hiện hai đoạn thẳng

Tổng chiều dài đúng nhưng điểm bắt đầu uốn sai sẽ khiến kính không khớp khung.

Thiếu hướng nhìn

Tấm kính có thể bị uốn ngược hoặc gia công lỗ ở sai mặt.

Chốt cường lực trước khi kiểm tra bán kính

Một hình dạng có thể làm được bằng kính cong thường nhưng chưa chắc phù hợp với cường lực cong.

Không ghi loại kính ghép

Cụm từ “kính dán an toàn” chưa đủ để sản xuất nếu không có độ dày từng lớp và loại màng.

Thay bản vẽ nhưng không cập nhật phiên bản

Xưởng có thể sử dụng bản vẽ cũ và sản xuất sai hàng loạt.

Mẫu mô tả đặt sản xuất kính uốn cong

Mã kính: KG-01
Số lượng: … tấm
Chủng loại: Kính uốn cong … mm
Trạng thái: Kính thường/bán cường lực/cường lực
Màu kính: Trong/siêu trong/xám khói…
Chiều cao: … mm
Bán kính: R… mm, lấy theo mặt trong/mặt ngoài/tim kính
Góc uốn: …°
Chiều dài cung: … mm
Dây cung: … mm
Độ sâu cung: … mm
Đoạn thẳng đầu A: … mm
Đoạn thẳng đầu B: … mm
Kích thước khai triển: … × … mm
Gia công cạnh:
Lỗ khoan/khoét: Theo bản vẽ số …, phiên bản …
Hướng cong: Theo mặt bằng đã duyệt
Dưỡng kiểm tra: Dưỡng 1:1 mã …
Dung sai: Theo thỏa thuận kỹ thuật và hồ sơ được duyệt
Nghiệm thu: Kiểm tra trên dưỡng tại cạnh trên, cạnh dưới và các điểm chuẩn
Đóng kiện: Theo mã kính và thứ tự lắp đặt
Ghi chú: Không được tự ý thay đổi kích thước hoặc hướng cong khi chưa có xác nhận bằng văn bản.

Hồ sơ đặt kính cong tại Citybuilding

Citybuilding hỗ trợ khách hàng hoàn thiện hồ sơ trước khi sản xuất thông qua các bước:

  1. Tiếp nhận bản vẽ và hình ảnh hiện trạng.

  2. Kiểm tra bán kính, cung và kích thước.

  3. Kiểm tra khả năng sản xuất theo hệ thống lò.

  4. Đề xuất loại kính và trạng thái xử lý nhiệt.

  5. Lập bản vẽ sản xuất.

  6. Bóc kích thước khai triển.

  7. Kiểm tra lỗ khoan và gia công cạnh.

  8. Làm dưỡng khi cần thiết.

  9. Xác nhận dung sai.

  10. Nghiệm thu tại xưởng.

  11. Đóng kiện và vận chuyển.

  12. Thi công và nghiệm thu tại công trình.

Citybuilding có hệ thống xưởng sắt, inox và gương kính, giúp đồng bộ dữ liệu giữa kính cong với hệ khung, nẹp và phụ kiện lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ biết bán kính và chiều cao có đặt kính được không?

Chưa đủ. Cần thêm chiều dài cung hoặc góc uốn, hướng cong, loại kính, độ dày và các vị trí gia công.

Không biết bán kính thì làm thế nào?

Có thể đo dây cung và độ sâu cung để tính toán hoặc làm dưỡng theo hiện trạng. Với hình dạng phức tạp, nên lấy dưỡng tỷ lệ 1:1.

Bản vẽ kiến trúc có dùng để sản xuất kính ngay được không?

Chưa chắc. Bản vẽ kiến trúc thường thể hiện ý tưởng tổng thể; cần chuyển thành bản vẽ sản xuất có đầy đủ kích thước, mặt lấy bán kính, gia công và dung sai.

Kính đã cường lực có khoan thêm lỗ được không?

Không. Tất cả lỗ khoan, khoét và gia công cạnh phải hoàn thành trước khi xử lý nhiệt.

Ai chịu trách nhiệm khi dưỡng và bản vẽ khác nhau?

Trách nhiệm phải được quy định trong hồ sơ. Nếu dưỡng được chọn làm căn cứ ưu tiên, cần ghi rõ trên phiếu sản xuất và có xác nhận của các bên.

Có cần ký xác nhận bản vẽ trước khi sản xuất không?

Có. Việc xác nhận giúp khóa phiên bản bản vẽ, kích thước, hướng cong và cấu tạo sản phẩm trước khi đưa kính vào gia công.

Kết luận

Một bộ hồ sơ đặt sản xuất kính uốn cong đạt yêu cầu phải giúp nhà sản xuất trả lời chính xác:

  • Tấm kính có hình dạng gì?

  • Cong theo hướng nào?

  • Bán kính lấy theo mặt nào?

  • Chiều dài cung bao nhiêu?

  • Có đoạn thẳng ở hai đầu hay không?

  • Kích thước kính trước uốn là bao nhiêu?

  • Sử dụng loại kính nào?

  • Kính thường, bán cường lực hay cường lực?

  • Có ghép dán hay không?

  • Lỗ khoan và phần khoét nằm ở đâu?

  • Dùng bản vẽ hay dưỡng làm căn cứ?

  • Dung sai và phương pháp nghiệm thu là gì?

  • Kính được vận chuyển và lắp đặt như thế nào?

Hồ sơ càng rõ ràng thì nguy cơ sản xuất sai, làm lại kính và phát sinh tại công trình càng thấp.

Liên hệ đặt sản xuất kính uốn cong

Citybuilding nhận khảo sát, thiết kế, sản xuất và thi công kính uốn cong theo yêu cầu tại TP.HCM, Hà Nội và các tỉnh thành.

Khách hàng có thể gửi bản vẽ, ảnh hiện trạng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật để Citybuilding kiểm tra trước khi lập báo giá.

CITYBUILDING – Giá trị vĩnh cửu