Máy ly tâm vi mô tốc độ cao và máy ly tâm vi mô làm lạnh được thiết kế để ly tâm chính xác các mẫu nhạy cảm với nhiệt độ, chẳng hạn như tế bào sống, mô động vật và protein. Nổi bật với hiệu suất ổn định và khả năng thích ứng linh hoạt, chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu khoa học và phòng thí nghiệm khác nhau, bao gồm sinh học phân tử, sinh học tế bào và vi sinh học. Đáp ứng được nhiều yêu cầu tách mẫu khác nhau, máy ly tâm vi mô giúp tối ưu hóa quy trình thí nghiệm và nâng cao độ chính xác của kết quả.
Đặc điểm của máy ly tâm siêu nhỏ:
- Phạm vi điều chỉnh nhiệt độ từ 2 đến 40 °C/-20 đến 40°C, đáp ứng chính xác các yêu cầu ly tâm của nhiều mẫu nhạy cảm với nhiệt độ khác nhau.
- Chức năng làm lạnh sơ bộ thông minh với hiệu quả vượt trội—giảm từ nhiệt độ phòng xuống 4°C chỉ trong 7 phút. Chức năng này giúp bảo toàn hiệu quả hoạt tính của mẫu và đảm bảo độ tin cậy của kết quả thí nghiệm.
- Thiết kế rotor kín ba lớp đảm bảo an toàn toàn diện và hoạt động không rò rỉ trong suốt quá trình ly tâm. Ngoài ra, máy còn được trang bị chức năng phát hiện và cảnh báo mất cân bằng rôto để giám sát trạng thái hoạt động theo thời gian thực.
- Rôto hợp kim nhôm cường độ cao, có thể tiệt trùng hoàn toàn ở 121°C. Ngăn ngừa hiệu quả sự lây nhiễm chéo và đáp ứng các yêu cầu của phòng thí nghiệm an toàn sinh học.
- Có năm loại rotor tùy chọn, phù hợp với các ống ly tâm 0,2 mL, 0,5 mL, 1,5 mL, 2 mL và 5 mL cũng như ống PCR, đáp ứng nhiều yêu cầu ly tâm khác nhau.
- Có khả năng lưu trữ tối đa 9 bộ chương trình tùy chỉnh. Tốc độ tăng tốc và giảm tốc có thể điều chỉnh ở 9 cấp độ; ở tốc độ thấp hơn, cơ chế phanh nhẹ nhàng đảm bảo kết quả tách rời chính xác hơn.
- Khay hứng nước ngưng tụ bên ngoài giúp ngăn ngừa hiệu quả sự tích tụ nước bên trong buồng ly tâm, kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
- Hệ thống khóa cửa điện tử từ tính, cho phép đóng nắp dễ dàng chỉ bằng một tay, đơn giản hóa quy trình vận hành. Âm thanh cảnh báo sẽ báo hiệu quá trình hoàn tất, giúp lập kế hoạch thí nghiệm hiệu quả.
Thông số kỹ thuật máy ly tâm siêu nhỏ:
|
Mẫu |
CFG-15HI |
CFG-T15HR |
|
Nhiệt độ |
2 đến 40 ℃ |
-20 đến 40 ℃ |
|
Tốc độ |
200–15000 vòng/phút (bước tăng 100 vòng/phút) |
|
|
Lực nén tối đa (Max. RCF) |
21380×g (bước 10×g) |
|
|
Dung tích |
24×1,5/2 mL; |
24×1,5/2 mL; |
|
36×0,5 mL; |
36×0,2/0,5 mL; |
|
|
4 que PCR-8, mỗi que 0,2 mL; |
4 que PCR-8, mỗi que 0,2 mL; |
|
|
12×5 mL, 18×5 mL; |
12×5 mL (đáy hình nón), 18×5 mL (đáy tròn); |
|
|
Thời gian chạy |
30 giây – 99 phút (với chức năng chạy liên tục) |
|
|
Thời gian tăng tốc/phanh |
25 giây tăng / 25 giây giảm |
|
|
Động cơ |
Động cơ DC không chổi than |
|
|
Nguồn điện |
Một pha, 200–240 V, 50/60 Hz, 400 W; 100–120 V, 50/60 Hz, 490 W; |
Một pha, 100–120 V, 200–240 V, 50/60 Hz, 500 W; |
|
Mức độ tiếng ồn |
≤64 dB |
≤56 dB |
|
Hiệu suất an toàn |
Khóa cửa kép, phát hiện vượt tốc độ, phát hiện quá nhiệt với hệ thống chẩn đoán nội bộ. |
|
|
Cảnh báo |
Chuyển đổi tốc độ quay/RCF, chế độ vận hành chậm, chỉ báo quá trình đang chạy, cảnh báo âm thanh |
|
|
Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) (mm) |
400×280×240 |
553x332x283 |
|
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) |
500×370×480 |
900x500x600 |
|
NW/GW (kg) |
8.8/20 |
30/39 |
Ứng dụng của máy ly tâm lạnh để bàn:
- Sinh học phân tử: Tách chiết DNA, RNA và protein từ dịch chiết tế bào.
- Sinh hóa: Tinh chế và cô đặc enzyme, kháng thể và các phân tử sinh học khác.
- Chẩn đoán lâm sàng: Xử lý máu, nước tiểu và các mẫu sinh học khác để phân tích.
- Sinh học tế bào: Phân tách tế bào và các bào quan dưới tế bào như ty thể và nhân tế bào.
- Dược phẩm: Chuẩn bị mẫu để bào chế thuốc và thử nghiệm độ ổn định.
Chi tiết rôto máy ly tâm siêu nhỏ:
Thông tin chi tiết về máy ly tâm vi mô để bàn có chức năng làm lạnh:
Vỏ máy chắc chắn và dễ vệ sinh, có khả năng tản nhiệt hiệu quả, cho phép sử dụng tốc độ cao trong môi trường phòng thí nghiệm.
Máy ly tâm làm lạnh được trang bị núm vặn và bảng điều khiển rõ ràng, dễ sử dụng, cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh tốc độ và nhiệt độ để đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác.
Hệ thống thông gió và cơ chế làm mát ở phía sau đảm bảo kiểm soát nhiệt độ chính xác của thiết bị và tăng hiệu quả hoạt động lâu dài.
Vật liệu đệm xốp bảo vệ được sử dụng để đảm bảo thiết bị không bị hư hại trong quá trình vận chuyển. Bao bì được dán nhãn với số hiệu model của thiết bị và các thông tin liên quan để dễ dàng nhận biết và xử lý.



































