Ứng dụng máy phân tích độ trắng:
Máy phân tích độ trắng định lượng một cách khách quan độ trắng của các vật thử. Nó có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, in ấn và nhuộm dệt may, nhựa hóa học, vật liệu xây dựng, gốm sứ, sản xuất giấy và vật liệu cảm ứng. Đây là công cụ thiết yếu cho việc kiểm tra chất lượng trong phòng thí nghiệm, kiểm tra dây chuyền sản xuất và kiểm tra thương mại quốc tế.
Tính năng phân tích độ trắng:
- Nguồn sáng có tuổi thọ cao, lên đến 100.000 giờ.
- Thiết kế kín hoàn toàn, phù hợp với nhiều kích thước khác nhau tại các địa điểm sản xuất.
- Bẫy ánh sáng để loại bỏ phản xạ gương từ các mẫu vật.
- Phương pháp tính toán tuyến tính đơn giản cho độ chính xác cao.
- Thiết kế phần cứng tích hợp cao với hệ điều hành nhúng. Thuật toán sóng kỹ thuật số nhanh, hoàn thành phép đo trong 2 giây.
- Điều khiển bằng vi tính, màn hình LCD, phím cảm ứng, kiểu dáng tinh tế, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
- Máy in tích hợp tùy chọn
Thông số kỹ thuật máy phân tích độ trắng:
| Mẫu | WA-B1 |
|---|---|
| Phương pháp đo lường | Phản xạ ánh sáng |
| Hình học quan sát | Ánh sáng khuếch tán, góc nhìn 0° (d/0) |
| Nguồn sáng | D65 |
| Đường kính quả cầu tích phân | Đường kính 120 mm |
| Khẩu độ đo | Đường kính 20 mm |
| Kích thước mẫu tối thiểu | ≥ Φ 30 mm |
| Khả năng lặp lại | ≤0,1 |
| Sự trôi lệch chỉ báo | ≤0,1 |
| Không trôi | ≤0,1 |
| Lỗi chỉ báo | ≤0,5 |
| Độ phân giải | 0,1 |
| Chế độ đầu ra | Màn hình hiển thị kỹ thuật số 3,5 inch, máy in tích hợp (có chức năng in hoặc không tùy theo nhu cầu của khách hàng) |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ 0–40°C; Độ ẩm tương đối <80% RH; |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 220±22 V, 50 Hz |
| Trọng lượng | 10 kg |
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) (mm) | 300×470×450 |


























