Đặc điểm của máy đo màu cầm tay:
- Máy đo màu cầm tay sử dụng cảm biến màu đa kênh, nền tảng IC ổn định hơn và các thuật toán hiệu quả và chính xác để cung cấp cho người dùng khả năng quản lý và ứng dụng màu sắc chính xác và nhanh chóng.
- Thiết kế tiện dụng giúp dễ dàng mang theo và giao diện người dùng dễ sử dụng.
- Tự động hiệu chỉnh trắng và đen khi khởi động
- Biến động trung bình của △E nhỏ hơn 0,06, thực tế nằm trong khoảng 0,03~0,06. Hiệu suất đo ổn định.
- Công nghệ định vị ánh sáng độc đáo của Scitek không chỉ giảm thiểu ảnh hưởng của ánh sáng bên ngoài đến kết quả thử nghiệm và cải thiện độ chính xác đo lường mà còn giúp việc định vị trở nên thuận tiện hơn.
- Pin lithium-ion có thể sạc lại nhiều lần, giúp tiết kiệm chi phí. Đồng thời, một lần sạc có thể sử dụng được 3000 lần, đảm bảo độ ổn định đo lường lâu dài.
Thông số kỹ thuật máy đo màu cầm tay:
| Mẫu | CM-P300 |
|---|---|
| Hình học chiếu sáng/quan sát | 8 ngày |
| Khẩu độ đo | Φ8mm |
| Máy dò | Điốt quang điện silicon |
| Không gian màu | CIEL*a*b*C*h* CIEL*a*b* |
| Công thức chênh lệch màu sắc | △E*ab △L*a*b △E*C*h |
| Nguồn sáng | D65 |
| Thiết bị nguồn sáng | Kích thích bằng ánh sáng xanh LED |
| Sai sót giữa các thiết bị | ≤0,40ΔE*ab |
| Lưu trữ | 100 chiếc tiêu chuẩn, 20000 chiếc mẫu. |
| Khả năng lặp lại | Độ lệch chuẩn trong khoảng ΔE*ab 0,07. Trung bình của 30 phép đo trên tấm trắng tiêu chuẩn. |
| Trọng lượng | 500g |
| Kích cỡ | 205×70×100 mm |
| Nguồn điện | Pin sạc lithium-ion 3.7V@3200mAh |
| Tuổi thọ bóng đèn | 5 năm, hơn 1,6 triệu phép đo |
| Thời gian sạc | 2 giờ (lần đầu tiên 8 giờ – 100% điện) |
| Đo thời gian trước khi sạc pin | Hơn 3000 lần |
| Phạm vi nhiệt độ/độ ẩm hoạt động | -10~40℃, độ ẩm tương đối 0~85%, không ngưng tụ. |
| Cổng giao tiếp dữ liệu | USB |
| Khẩu độ mở rộng (Tùy chọn) | – |
| Máy in (Tùy chọn) | Máy in nhiệt thu nhỏ |






















