Máy phân tích tổng cacbon hữu cơ TOC-A2000 và TOC-A5000P là máy phân tích chất lượng nước phòng thí nghiệm tự động hóa cao. Có thể sử dụng để phân tích các loại mẫu có hàm lượng muối cao và có khả năng pha loãng, làm sạch và thêm axit tự động. Ưu điểm lớn nhất của máy phân tích tổng cacbon hữu cơ này là khả năng oxy hóa và phân hủy triệt để, có thể oxy hóa không chỉ các hợp chất hữu cơ có trọng lượng phân tử thấp dễ phân hủy mà còn cả các hợp chất hữu cơ phân tử lớn không tan khó phân hủy.
Tính năng nổi bật của máy phân tích TOC để bàn:
- Tự động pha loãng mẫu, tự động thêm axit và tự động làm sạch khí (TOC-A5000P).
- Công nghệ oxy hóa xúc tác 680℃ với chất xúc tác bạch kim, đặc biệt thích hợp cho thử nghiệm nước biển.
- Đầu dò NDIR, độ nhạy và độ ổn định cao.
- Bộ lấy mẫu tự động tùy chọn.
- Phần mềm máy tính đa chức năng.
- Công nghệ điều khiển lưu lượng khí chính xác giúp cải thiện độ chính xác.
- Công nghệ điều khiển nhiệt độ PID đảm bảo độ chính xác cao hơn.
- Công nghệ khử nước ba giai đoạn độc đáo giúp cải thiện hiệu quả sấy.
- Quản lý đường cong chuẩn cá nhân hóa mang lại sự tiện lợi tuyệt vời cho người dùng.
- Quản lý vật tư tiêu hao nhắc nhở người dùng thay thế vật tư tiêu hao đúng thời hạn.
- Thiết kế dạng mô-đun, đơn giản hóa việc vận hành và bảo trì thiết bị.
Thông số kỹ thuật máy phân tích TOC:
| Mẫu | Mục lục-A2000 | TOC-A5000P |
|---|---|---|
| Phương pháp đo lường | Đốt cháy xúc tác ở nhiệt độ cao | |
| Máy dò | NDIR | |
| Thông số phân tích | TC, TIC, TOC, NPOC | |
| Chế độ điều khiển | Phần mềm điều khiển trên máy tính | |
| Nhu cầu khí đốt | Oxy, độ tinh khiết ≥99,995% | |
| Cấu hình tiêu chuẩn | Tiêm chất lỏng bằng tay | |
| Mẫu thử tùy chọn |
Máy lấy mẫu tự động chất lỏng; Máy lấy mẫu tự động dạng rắn (bắt buộc đối với mẫu rắn); |
|
| Phạm vi đo | 0-1000 mg/L, có thể mở rộng đến 0-100.000 mg/L (pha loãng thủ công) | 0-1000 mg/L, có thể mở rộng đến 0-100.000 mg/L (Tự động pha loãng) |
| Giới hạn phát hiện | TC: 50 μg/L, IC: 20 μg/L | |
| Đo thời gian | TC: khoảng 4 phút, IC: khoảng 3 phút | |
| Sai số tối đa cho phép | TOC: ± 5%, IC: ± 4% | |
| Khả năng lặp lại | ≤3% | |
| Thể tích tiêm | TC: 100-500μL, IC: 100-2000μL | |
| Yêu cầu về nguồn điện | Điện áp xoay chiều 110/220V, 50/60Hz | |
| Điện năng tiêu thụ | 700 W | |
| Kích thước máy khi đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) | 780710×610 mm | |
| Kích thước hộp phụ kiện khi đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) | 710×230×600 mm | |
| NW/GW | 41/59 kg | 45/63 kg |
| Phụ kiện NW/GW | 5/7 kg | 6/8 kg |
Ứng dụng của máy phân tích TOC:
- Các nhà máy xử lý nước thải kiểm tra nước đầu vào và đầu ra.
- Giám sát nhà máy xử lý nước đối với nước sông và nước đã qua xử lý.
- Giám sát chất lượng nước máy đã qua xử lý, nước sông và nước mưa.
- Giám sát liên tục nguồn nước trong nhà máy, ví dụ như nước tái chế, nước làm mát, nước nồi hơi, v.v.
Máy phân tích TOC hoạt động như thế nào?
Máy phân tích TOC (Tổng lượng cacbon hữu cơ) hoạt động bằng cách đo tổng lượng cacbon hữu cơ trong một mẫu. Quá trình này bao gồm ba bước chính:
- Chuẩn bị mẫu: Mẫu thường được axit hóa để loại bỏ cacbon vô cơ (như cacbonat) bằng cách chuyển hóa nó thành cacbon đioxit (CO2), chỉ còn lại cacbon hữu cơ.
- Quá trình oxy hóa: Các hợp chất hữu cơ còn lại trong mẫu được oxy hóa, thường bằng phương pháp đốt cháy ở nhiệt độ cao hoặc oxy hóa hóa học, để chuyển hóa chúng thành CO2.
- Phát hiện: Lượng CO2 sinh ra trong quá trình oxy hóa được đo bằng phương pháp phát hiện hồng ngoại hoặc máy đo độ dẫn điện. Lượng CO2 tỷ lệ thuận với hàm lượng cacbon hữu cơ trong mẫu.
Phương pháp này cung cấp phép đo chính xác tổng lượng carbon hữu cơ, rất quan trọng cho việc giám sát chất lượng nước, kiểm tra môi trường và các quy trình công nghiệp.
TẠI SAO CHỌN SCITEK
- Bảo hành: 2 năm
- Tư vấn và hướng dẫn kỹ thuật trực tuyến
- Đào tạo miễn phí
- Chịu trách nhiệm bảo trì trọn đời






















