Máy quang phổ khả kiến này mang lại hiệu suất mạnh mẽ và dễ sử dụng. Hỗ trợ phương pháp hồi quy tuyến tính và hệ số, nó cho phép xác định nồng độ linh hoạt. Giao diện USB và bộ nhớ trong lớn cho phép lưu trữ tới 30 đường cong hiệu chuẩn để sử dụng nhiều lần. Tối ưu hóa các phép đo quang học của bạn với thiết bị này, sự cân bằng giữa độ chính xác, độ bền và chức năng thực tiễn.
Đặc điểm của máy quang phổ khả kiến:
- Màn hình cảm ứng đa màu 7 inch, giao diện người dùng tốt.
- Phương pháp hồi quy tuyến tính và phương pháp hệ số được bổ sung vào phương pháp kiểm tra nồng độ.
- Giao diện USB được bổ sung, bộ nhớ dung lượng lớn có thể lưu trữ 30 đường cong nồng độ.
- Sử dụng hệ thống đo lường vi tính, với độ chính xác chuyển đổi TA cao, tự động điều chỉnh 0% T và 100% T, cài đặt hệ số cô đặc và đọc trực tiếp nồng độ.
- Độ chính xác cao, khả năng tái lập tốt và tính ổn định của các kết quả đo.
- Công nghệ cổng ánh sáng tự động, không cần vật thể đen, giúp bảo vệ cảm biến quang điện.
Thông số kỹ thuật máy quang phổ khả kiến:
| Mẫu | SP-VN721N | SP-VN722N |
| Hệ thống quang học | Chùm tia đơn | |
| Hiển thị | Màn hình LCD | Màn hình cảm ứng đa màu 7 inch |
| Cài đặt bước sóng | Núm xoay thủ công | |
| Băng thông | 2 nm | |
| Dải bước sóng (nm) | 340–1100 | 325–1100 |
| Phạm vi đo sáng | 0 đến 1,999A, 0,0-200,0% T, 0,000-9999 C | -0,097 đến 4,000 A, 0,0-200,0% T, 0,000-9999 C |
| Độ chính xác bước sóng | ±2 nm | |
| Độ lặp lại bước sóng | ≤1 nm | |
| Ánh sáng lạc | ≤0,1%T (ở bước sóng 360 nm NaNO2 ) | |
| Độ chính xác trắc quang | ±0,5% T, ±0,004 Abs (0-0,5 A), ±0,008 Abs (0,5-1 A) | |
| Độ lặp lại quang trắc | ≤0,2% T. 0,002 Abs (0-0,5 A), 0,004 Abs (0,5-1 A) | |
| Tốc độ quét | KHÔNG | |
| Tiếng ồn | 100%(T) nhiễu≤0,3%(T); 0%(T) nhiễu≤0,2%(T); |
|
| Giao diện | USB | |
| Phần mềm | Tiêu chuẩn | |
| Giá đỡ mẫu | Tiêu chuẩn 10 mm, 4 vị trí | |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 220±22 V, tần số 50±1 Hz | |
| Mức tiêu thụ (W) | 80 | 120 |
| Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 450×370×210 | 455×390×220 |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 555×485×285 | 555×485×285 |
| NW/GW (kg) | 12/14 | 10,3/12,3 |
Máy quang phổ khả kiến có băng thông 2 nm có thể giải quyết những vấn đề thực sự khó khăn nào?
A: Máy quang phổ khả kiến có băng thông 2 nm giống như một "kính hiển vi quang học" dùng cho các thí nghiệm có độ chính xác cao.
Ưu điểm cốt lõi của nó nằm ở 2 khía cạnh:
- Tháo dỡ linh kiện cực kỳ phức tạp (quét định tính)
- Đo lường chính xác các mẫu có nồng độ cực cao.
Tại sao các ngành công nghiệp như dược phẩm và hóa chất tinh chế thường yêu cầu thiết bị có băng thông 2 nm?
A: Việc tuân thủ Dược điển Toàn cầu (USP, EP) quy định rõ ràng rằng thông số kỹ thuật phần cứng để nhận dạng, kiểm tra tạp chất và xác định hàm lượng của các loại thuốc cụ thể phải có băng thông quang phổ không quá 2 nm.
Hơn nữa, trong các cuộc kiểm định chất lượng quốc tế, độ phân giải 2 nm là một lợi thế đáng kể để đạt được chứng nhận phòng thí nghiệm ISO/IEC 17025 cao cấp.
























