MÁY THỬ CHÁY LAN THẲNG ĐỨNG TRÊN MỘT DÂY ĐIỆN HOẶC CÁP ĐIỆN
Loại điều khiển bằng màn hình cảm ứng
I. TIÊU CHUẨN THAM CHIẾU
-
GB/T 18380.11-2008
-
IEC 60332-1-1:2004
-
GB/T 18380.12-2008
-
IEC 60332-1-2:2004
-
GB/T 18380.13-2008
-
IEC 60332-1-3:2004
-
GB/T 18380.21-2008
-
IEC 60332-2-1:2004
-
GB/T 18380.22-2008
-
IEC 60332-2-2:2004
-
EN 50265-1
-
EN 50265-2-1
-
GB/T 5169.14-2007
-
IEC 60695-11-2:2003
II. MÔ TẢ KỸ THUẬT
Máy thử cháy lan thẳng đứng trên một dây điện hoặc cáp điện được sử dụng để xác định khả năng chống cháy lan theo phương thẳng đứng của các loại dây và cáp điện, bao gồm:
-
Dây điện bọc nhựa.
-
Dây điều khiển.
-
Cáp điện cách điện liên kết ngang.
-
Cáp điện thang máy.
-
Cáp điện hàng hải.
-
Cáp điện dùng trong hầm mỏ.
Ngoài ra, thiết bị còn được sử dụng để thử nghiệm khả năng chống cháy theo phương thẳng đứng đối với:
-
Vật liệu cách điện polyolefin chống cháy, ít khói, không chứa halogen, có khả năng tự dập tắt cao.
-
Vật liệu cách điện polyolefin chống cháy, ít khói, không chứa halogen, được xử lý chiếu xạ, có cấp chịu nhiệt 105°C.
Thiết bị được thiết kế chuyên dụng để thử nghiệm khả năng chống cháy của dây điện và cáp điện đơn.
Máy có độ chính xác cao, chức năng tự động tính thời gian, tự động kết thúc thử nghiệm và thao tác vận hành đơn giản, thuận tiện.
III. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
-
Đầu đốt thử nghiệm: Đầu đốt hỗn hợp công suất 1 kW, được chế tạo theo tiêu chuẩn GB/T 5169.14-2007. Chiều cao lõi ngọn lửa màu xanh: 46–78 mm. Tổng chiều cao ngọn lửa: 170–190 mm. Đầu đốt được chế tạo bằng đồng nguyên chất.
-
Phương pháp đánh lửa: Đánh lửa tự động bằng điện áp cao.
-
Khí đốt sử dụng: Khí propane có độ tinh khiết 95% hoặc khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Khách hàng tự chuẩn bị.
-
Hệ thống cảnh báo rò rỉ khí gas: Trang bị thiết bị cảnh báo khí gas. Khi phát hiện rò rỉ, hệ thống tự động phát tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh, đồng thời kích hoạt quạt hút khí và ngắt nguồn cấp khí.
-
Phạm vi lưu lượng khí đốt: 100–1000 mL/phút, sử dụng lưu lượng kế phao.
-
Phạm vi lưu lượng không khí: 1–10 L/phút, sử dụng lưu lượng kế phao.
-
Hệ thống điều khiển: PLC kết hợp màn hình cảm ứng thông minh, thao tác đơn giản, thuận tiện và nhanh chóng.
-
Đồng hồ áp suất: Phạm vi điều chỉnh 0–2 kg/mm² (theo tài liệu gốc).
-
Chiều dài thử nghiệm: 675 ±10 mm (theo GB/T 20041.1); 600 mm (theo JG 3050).
-
Cơ cấu kẹp mẫu: Gồm hai kẹp kim loại, chiều rộng mỗi kẹp khoảng 25 mm. Khoảng cách giữa hai kẹp: 550 ±10 mm. Hai kẹp được bố trí sao cho khoảng cách đến hai đầu mẫu thử xấp xỉ bằng nhau.
-
Chiều dài dây điện hoặc cáp điện thử nghiệm: 600 ±25 mm.
-
Khoảng cách từ giá đỡ đến mặt sau buồng thử: 225 mm.
-
Khoảng cách từ đầu ngọn lửa bên trong của đầu đốt đến mép dưới giá đỡ phía trên: 475 ±5 mm.
-
Đường kính ngoài của dây điện hoặc cáp điện thử nghiệm: 1–20 mm.
-
Góc nghiêng đầu đốt: 45°.
-
Điều kiện thử nghiệm: Thiết bị được đặt trong môi trường không có luồng gió thông qua khu vực thử nghiệm.
-
Phương pháp đánh lửa: Đánh lửa tự động bằng điện áp cao.
-
Thời gian cấp lửa: 0,1–999,9 giây, có thể cài đặt liên tục. Ngọn lửa tác dụng liên tục lên mẫu thử trong khoảng thời gian đã thiết lập. Công tắc chuyển đổi hoạt động ở chế độ tự động.
-
Thành phần thiết bị: Buồng che kim loại, nguồn tạo lửa và bộ phận điều khiển.
-
Phương pháp điều chỉnh đầu đốt: Điều chỉnh thủ công.
-
Khối đồng trước khi khoan lỗ: Đường kính 9 mm; khối lượng 10,00 ±0,05 g.
-
Cặp nhiệt điện loại K (Niken–Crom/Niken–Nhôm), có vỏ bọc bằng ống thép không gỉ đường kính 0,5 mm.
-
Thời gian để ngọn lửa thử nghiệm làm tăng nhiệt độ từ 100 ±2°C lên 700 ±3°C: 45 ±5 giây.
-
Buồng che kim loại: Chế tạo bằng thép không gỉ SUS304 (tài liệu gốc ghi USU304). Kích thước: Cao 1200 ±25 mm; rộng 300 ±25 mm; sâu 450 ±25 mm. Mặt trước để mở, phía trên và phía dưới được che kín.
-
Hệ thống đường ống khí đốt và không khí: Gồm lưu lượng kế, van điều chỉnh, van điện từ, đồng hồ áp suất và ống mềm chịu áp suất cao.
-
Lưu ý về tiêu chuẩn thử nghiệm: Theo tài liệu nhà sản xuất, GB/T 18380.12 và GB/T 18380.13 là các tiêu chuẩn thử nghiệm đối với dây/cáp có kích thước lớn; GB/T 18380.22 áp dụng cho dây/cáp kích thước nhỏ. Hai nhóm tiêu chuẩn có sự khác nhau về đầu đốt, phương pháp thử nghiệm và kết cấu thử nghiệm. Nếu cần đáp ứng đồng thời cả hai nhóm tiêu chuẩn, nhà sản xuất khuyến nghị mua 2 thiết bị riêng biệt.
IV. KẾT CẤU THIẾT BỊ
4.1. Cấu tạo tổng thể
Thiết bị gồm hai bộ phận chính:
-
Buồng thử cháy.
-
Tủ hút khí.
4.2. Kích thước buồng thử cháy
-
Kích thước buồng che kim loại: 300 × 450 × 1200 mm.
4.3. Kích thước tổng thể thiết bị
-
Dài × Rộng × Cao: 1100 × 630 × 1900 mm.
4.4. Vật liệu chế tạo
-
Buồng thử bên trong được chế tạo bằng thép không gỉ.
-
Tủ hút khí được sơn tĩnh điện.
-
Thiết bị có thiết kế chắc chắn, hình thức hiện đại và thẩm mỹ.
V. HÌNH ẢNH SẢN PHẨM
Hình ảnh sản phẩm: Theo tài liệu hoặc hình ảnh do nhà sản xuất cung cấp.






















