Thông số kỹ thuật bể nước trong suốt:
| Mẫu | TWB-6 | TWB-10 | TWB-20 |
|---|---|---|---|
| Thể tích (L) | 6 lít | 10 lít | 20 lít |
| Biến động nhiệt độ (℃) | ±0,5 | ±0,5 | ±0,5 |
| Phạm vi điều chỉnh nhiệt độ (℃) | Nhiệt độ phòng +5~100℃ | ||
| Độ nhạy nhiệt độ (℃) | ≤±1 | ||
| Sai số chỉ báo (℃) | ≤±2,5 | ||
| Nguồn điện | 110V, 200-240V, 50/60Hz; | ||
| Công suất (W) | 500 | 800 | 1500 |
| Kích thước buồng (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 290×140×150 | 280×220×150 | 480×280×150 |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 400×190×190 | 400×280×190 | 605×340×190 |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 473×293×278 | 473×383×278 | 673×443×278 |
| NW/GW (kg) | 3/5 | 3,5/5,5 | 5/8 |
Đặc điểm của bồn tắm nước trong suốt:
- Màn hình LCD lớn hiển thị giá trị đo được, giá trị cài đặt, thời gian cài đặt và thời gian còn lại.
- Kiểm soát nhiệt độ chính xác cao.
- Giá đỡ ống nghiệm và đế bình chứa nước dùng cho bể ổn định, cấu hình tiêu chuẩn, có chức năng làm mát bằng nước.
Chi tiết về bể nước trong suốt:
Bể ổn nhiệt trong suốt TWB-6:

Thiết kế trong suốt cho phép người vận hành quan sát trực quan sự thay đổi của chất lỏng trong bể nước, giúp việc kiểm soát nhiệt độ và theo dõi thí nghiệm dễ dàng hơn rất nhiều.
Bồn tắm nước trong suốt TWB-20:
Bảng điều khiển trực quan và các núm điều chỉnh nhiệt độ dễ sử dụng mang đến trải nghiệm vận hành thân thiện với người dùng.
Với thiết kế chịu nhiệt độ cao, sản phẩm có thể chịu được thời gian sử dụng lâu dài và không dễ bị hư hỏng, phù hợp cho môi trường phòng thí nghiệm và công nghiệp.

























