Thí nghiệm và sản xuất trong các lĩnh vực như điện tử, gốm sứ, luyện kim, thủy tinh và phát triển vật liệu mới chủ yếu sử dụng phương pháp tinh luyện thổi tro trong các thử nghiệm luyện kim nhiệt.
Đặc điểm của lò luyện cốc:
- Thùng lò được làm bằng thép tấm mạ kẽm, lót gạch chịu lửa và có lớp cách nhiệt Vermiculite ở phía sau. Lò được lắp đặt trên giá đỡ làm từ thép tấm mạ kẽm và bề mặt bên ngoài được phun sơn tĩnh điện.
- Lớp lót chịu nhiệt: Mặt chịu nhiệt của gạch chịu lửa alumina được lót bằng gạch chịu lửa cách nhiệt.
- Điều khiển nhiệt độ: Điện tử, Điều khiển tự động 1200 °C, Cặp nhiệt điện loại K.
- Yêu cầu về điện: Lò được trang bị dây nguồn và phích cắm một pha 10 AMP.
- Tải điện: 5 AMPS.
- Cơ chế vận hành cửa: Nâng hạ bằng khí nén, điều khiển bằng chân.
Thông số kỹ thuật lò luyện cupellation:
|
Mẫu |
CF-50 |
CF-100 |
|
Kích thước ống giảm thanh (mm) |
480×300×250 |
610×540×350 |
|
Kích thước tổng thể (mm) |
800×840×1600 |
980×1080×1700 |
|
Lấy lượng chén nung |
50×6a, 7a, 7as |
100×6a, 7a, 7as |
|
Nhiệt độ định mức (℃) |
1200 |
1200 |
|
Yêu cầu về điện |
Công suất 10,5 kW, ba pha. |
Công suất 35 kW, ba pha |
|
Nguồn điện |
Điện áp xoay chiều 380 V, 50/60 Hz |
|
|
Kích thước gói hàng (mm) |
1230×1070×2040 |
1480×1090×2040 |
|
GW (kg) |
577 |
888 |






















