MÁY ĐO ĐỘ DÀY VẢI ĐỊA KỸ THUẬT
I. MÔ TẢ THIẾT BỊ
Máy đo độ dày vải địa kỹ thuật hoạt động theo nguyên lý đòn bẩy, tăng chiều dài cánh tay đòn tạo áp lực, cho phép đo độ dày của mẫu dưới các mức áp suất 2 kPa, 20 kPa và 200 kPa trong điều kiện không gian và khối lượng quả cân giới hạn.
Thiết bị có kết cấu đơn giản, thiết kế gọn đẹp, dễ vận hành, thích hợp sử dụng trong sản xuất, kiểm tra và thử nghiệm độ dày của vải địa kỹ thuật, màng địa kỹ thuật và các vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp.
II. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
- JTG E50-2006 – Quy trình thử nghiệm vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp dùng trong công trình đường bộ.
- T1112-2006 – Phương pháp xác định độ dày.
- ISO 9863:1990 – Vải địa kỹ thuật – Xác định độ dày dưới áp suất quy định.
- GB/T 17638-2017 – Vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp – Vải địa kỹ thuật không dệt xuyên kim sợi ngắn.
- GB/T 17689-2008 – Vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp – Lưới địa kỹ thuật bằng nhựa.
- GB/T 13761.1-2009 – Vật liệu địa kỹ thuật – Xác định độ dày dưới áp suất quy định.
III. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. Diện tích chân ép: 25 cm²
- Dạng tròn
- Đường kính: Ø56,42 mm
- Số lượng: 01 chiếc
2. Tải trọng chân ép: 5 N
- Áp suất thử: 2 kPa
- Độ chính xác: ±0,01 kPa
3. Áp suất thử cấp 2:
- 20 kPa ±0,1 kPa
4. Áp suất thử cấp 3:
- 200 kPa ±1 kPa
5. Đồng hồ so:
- Phạm vi đo: 0 – 25,4 mm
- Độ chia nhỏ nhất: 0,01 mm
6. Kích thước thiết bị:
- 770 × 380 × 380 mm (D × R × C)
7. Khối lượng:
- Khoảng 25 kg
IV. PHƯƠNG PHÁP THỬ
1. Chuẩn bị mẫu thử theo yêu cầu của tiêu chuẩn thử nghiệm tương ứng.
2. Làm sạch bề mặt tấm chuẩn và chân ép bằng khăn mềm sạch.
3. Lắp đồng hồ đo:
- Đối với vải địa kỹ thuật: sử dụng đồng hồ so.
- Đối với màng địa kỹ thuật: sử dụng đồng hồ đo có độ chính xác 0,001 mm (không kèm theo máy).
4. Đặt mẫu thử tự nhiên, phẳng giữa tấm chuẩn và chân ép.
5. Thử ở áp suất 2 kPa:
- Hạ chân ép lên mẫu.
- Duy trì áp suất 2 kPa ±0,01 kPa.
- Thời gian tác dụng tải: 30 giây.
- Đọc và ghi lại giá trị độ dày.
6. Thử ở áp suất 20 kPa:
- Lắp quả cân tương ứng.
- Duy trì tải trong 30 giây.
- Đọc và ghi lại giá trị đo.
7. Thử ở áp suất 200 kPa:
- Lắp đồng thời các quả cân theo quy định.
- Duy trì tải trong 30 giây.
- Đọc và ghi lại giá trị đo.
8. Kết quả thử được ghi chép và tính toán theo yêu cầu của tiêu chuẩn thử nghiệm áp dụng.
V. LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
- Đặt thiết bị trong phòng không có tác nhân ăn mòn hóa học và cách xa nguồn rung động để tránh ảnh hưởng đến kết quả đo.
- Chân ép và các quả cân được thiết kế với khối lượng, hình dạng xác định; cần bảo quản cẩn thận, tránh biến dạng hoặc ăn mòn.
- Các vị trí điểm tựa và cơ cấu tạo áp lực đã được hiệu chỉnh tại nhà máy, không tự ý thay đổi vị trí điều chỉnh.
- Nếu thiết bị xuất hiện sai lệch lớn về độ chính xác, cần được kiểm tra và hiệu chuẩn bởi người có chuyên môn.






















