Thông số kỹ thuật của máy đo pH cầm tay:
| Mẫu | PH-40P |
|---|---|
| Phạm vi | -1,00 đến 15,00 độ pH |
| Độ phân giải | 0,01 pH |
| Sự chính xác | ±0,01pH |
| Điểm hiệu chuẩn | 1 đến 3 điểm |
| Các tùy chọn dung dịch đệm pH | Hoa Kỳ (pH 4.01/7.00/10.01), NIST (pH 4.01/6.86/9.18) |
| Bù nhiệt độ | 0 đến 100°C/32 đến 212°F, thủ công |
| Chức năng giữ | Điểm cuối thủ công hoặc tự động |
| Tự động tắt nguồn | 8 phút sau lần nhấn phím cuối cùng |
| Đầu nối | BNC |
| Hiển thị | Màn hình LCD hai dòng (21×21mm) |
| Công suất | 2 pin AAA 1.5V |
| Thời lượng pin | Khoảng 200 giờ sử dụng liên tục |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 175(Dài)×40(Đường kính)mm |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 330x150x280 |
| NW/GW (kg) | 0,1/1,5 |
Đặc điểm nổi bật của máy đo pH cầm tay:
Máy đo pH độ chính xác cao này được trang bị đầu nối BNC để kết nối với nhiều loại điện cực pH khác nhau. Khả năng đo chính xác cao của nó là sự lựa chọn hàng đầu cho các ngành công nghiệp như kiểm tra xử lý nước thải, nuôi trồng thủy sản hoặc giám sát môi trường.
Dưới đây là các tính năng của máy đo pH cầm tay:
- Hiệu chuẩn từ 1 đến 3 điểm, tự động nhận diện dung dịch đệm tiêu chuẩn của Mỹ và NIST.
- Độ thông minh cao, phù hợp hơn cho các ứng dụng đo lường chính xác trong ngành công nghiệp.
- Các thiết lập tùy chỉnh cho dung dịch đệm pH chuẩn, nhiệt độ, thời gian hiệu chuẩn, v.v.
- Màn hình kép giúp hiển thị dữ liệu đo lường rõ ràng và trực quan hơn.






















