Máy đo độ sủi bọt khí Alveograph của Scitek phù hợp với mọi loại bột mì và được tin cậy về độ chính xác trong việc đo vận tốc dòng khí sủi bọt và tốc độ khuấy. Nó giúp nông dân và các nhà máy xay bột đánh giá hiệu quả các đặc tính của bột mì, những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng và đặc tính chế biến của bánh mì, bột nhào và các sản phẩm mì ống khác. Máy đo độ sủi bọt khí Alveograph này có thể giúp tăng đáng kể lợi nhuận của nhà máy.

Thông số kỹ thuật Alveograph của bột mì cao cấp:

Mẫu AL-T
Phạm vi đo Bột mì
Thể tích mẫu 250±0,5g
Đường kính trong và khoảng cách sau khi siết chặt Các tấm trên và dưới của Alveograph được tự động đóng và khóa, đường kính trong của tấm trên là (55,0±0,1) mm, và khoảng cách sau khi siết chặt là (2,67±0,01) mm
Năng suất mẫu lên men một lần ≥15
Tốc độ khuấy 60±2 vòng/phút
Tốc độ dòng khí sủi bọt (L/h) 96±2
Nhiệt độ hoạt động của máy trộn bột (℃) 24±0,2
Nhiệt độ hoạt động của thùng lên men (℃) 25±0,2
Chỉ số phát hiện Giá trị P, giá trị L, giá trị W, giá trị G, giá trị P/L
Độ phát xạ âm thanh (dBA) ≤60
Nguồn điện AC220V±10V, 50/60Hz
Kích thước cấu hình

Rãnh ép: Chiều cao 12,0±0,1m
Con lăn ép: Đường kính lớn (40,0±0,1) mm/Đường kính nhỏ (33,3±0,1) mm Dao cắt tròn: Đường kính trong (46±0,5) mm

Bát nhào bột Bát nhào bột có chức năng tự động thêm nước, bơm định lượng nước có độ chính xác 0,2ml, và bình chứa nước tích hợp có dung tích ≥2 L;
Có thể kết nối thêm bể nước làm mát bên ngoài, giúp duy trì nhiệt độ ổn định ở mức 24°C.
Thể tích mẫu bột đã loại bỏ chất dính (ml) 18±2
Phương pháp bong bóng Các bong bóng được thổi ngược xuống, và các mảnh bột được phát hiện sẽ tự động được làm sạch sau khi thí nghiệm kết thúc. Hệ thống điều khiển nhiệt độ sử dụng điều khiển PLC, cho hiệu quả điều khiển nhiệt độ tốt.
Độ chính xác của kết quả

Hệ số biến thiên của giá trị W: <±8%
Hệ số biến thiên của giá trị P: <±8%
Hệ số biến thiên của giá trị G: <±5%

Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm)

Alveograph (2 phần): 530×530×1040, 870×710×740

Máy tính: 670×540×650

GW (kg) 210

Đây là một trong những dụng cụ thử nghiệm đặc biệt dùng để kiểm tra các đặc tính lưu biến của bột nhào. Nó chủ yếu được sử dụng để đánh giá chất lượng lúa mì và bột mì trong chăn nuôi, chế biến và phân phối lúa mì, đặc biệt là để đánh giá bột mì có hàm lượng gluten thấp.

Đặc điểm nổi bật của máy đo độ đàn hồi Alveograph đối với bột mì:

  1. Độ chính xác cao và khả năng lặp lại tốt.Máy Autograph sử dụng công nghệ phát hiện điện tử để phát hiện sự thay đổi lực căng trong quá trình thổi bột, với độ chính xác cao, khả năng lặp lại và tái tạo tốt.
  2. Hiệu quả phát hiện cao và quy trình kiểm tra thuận tiện.Áp dụng phương pháp thu thập dữ liệu điện tử và giao tiếp dữ liệu USB để đạt được khả năng đọc nhanh và chính xác, kiểm tra thuận tiện, hiệu quả kiểm tra cao.
  3. Phần mềm xử lý dữ liệu chuyên dụngSử dụng phần mềm xử lý dữ liệu chuyên dụng, giao diện phần mềm hiện đại, đơn giản và trực quan.
  4. Kết quả dữ liệu có thể truy xuấtTự động phân tích dữ liệu và in kết quả kiểm tra, kèm theo khả năng truy xuất nguồn gốc kết quả dữ liệu.
  5. Hiệu quả kiểm soát nhiệt độ tốtHệ thống điều khiển nhiệt độ của thiết bị sử dụng điều khiển PLC, cho hiệu quả điều khiển nhiệt độ tốt.Kết quả thí nghiệm chính xác:a. Buồng thổi bong bóng được bao kín hoàn toàn và có thể quan sát được, nhiệt độ được tự động điều chỉnh để duy trì nhiệt độ ổn định, và kết quả thí nghiệm không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài, đảm bảo độ chính xác của kết quả thử nghiệm;b. Bột được định vị và tạo bọt tự động; nhiệt độ và độ ẩm của buồng tạo bọt được điều khiển tự động, và phương pháp tạo bọt là từ trên xuống dưới. Bột trở nên tròn hơn và gần với trạng thái thí nghiệm lý tưởng hơn;Các chức năng của phần mềm phân tích:Đường cong thử nghiệm được hiển thị theo thời gian thực, dữ liệu được thu thập theo thời gian thực, tự động lưu và lưu trữ, dữ liệu có thể được so sánh và báo cáo phân tích có thể được tạo tự động, v.v.

Các thông số chính cần đọc:

P (Áp suất dư tối đa)

Thể hiện độ dai của bột (khả năng chống biến dạng).

Giá trị P càng cao = mạng lưới gluten càng mạnh.

L (Khả năng mở rộng)

Đo lường độ giãn của bột trước khi bị đứt.

Giá trị L càng cao = bột càng dẻo.

Tỷ lệ P/L

Cân bằng giữa sức mạnh và độ dẻo dai.

Tỷ lệ khoảng 0,5–1 là lý tưởng cho việc làm bánh mì.

W (Năng lượng biến dạng)

Tổng diện tích dưới đường cong = độ dai của bột và chất lượng nướng.

Chỉ số W càng cao = bột càng cứng (thích hợp để làm bánh mì/pizza).