Nguyên lý hoạt động: Bột ngũ cốc (ví dụ như bột mì), ở dạng huyền phù, có thể được hồ hóa nhanh chóng trong nước sôi. Do sự khác biệt về mức độ hóa lỏng của tinh bột đã hồ hóa gây ra bởi hoạt tính amylase khác nhau, tốc độ rơi của thanh khuấy trong quá trình hồ hóa sẽ khác nhau. Bằng cách đo thời gian thanh khuấy rơi tự do đến một độ cao nhất định, mức độ hoạt tính amylase được biểu thị bằng số lần rơi, giá trị càng thấp thì hoạt tính càng cao.
Đặc điểm của đồng hồ đo số giảm dần:
Máy đo chỉ số rơi, với chức năng điều khiển thời gian kỹ thuật số, chức năng tính toán tự động và in ấn, cung cấp một giải pháp tiện lợi và đáng tin cậy để xác định chính xác hoạt tính amylase trong ngũ cốc.
Bộ hẹn giờ điện tử kiểm soát chính xác thời gian thử nghiệm để đảm bảo độ chính xác và tính lặp lại của thử nghiệm.
Được trang bị bộ vi điều khiển, máy có thể tự động tính toán kết quả xét nghiệm, giúp người dùng dễ dàng có được chỉ số hoạt động amylase chính xác.
Kết quả có thể được xuất ra bằng cách kết nối với máy in, cho phép người dùng ghi lại và lưu dữ liệu thử nghiệm một cách thuận tiện.
Thông số kỹ thuật của đồng hồ đo chỉ số rơi (Falling Number Meter):
| Mẫu | FNM-II | |
|---|---|---|
| Thiết bị bồn thủy nhiệt | Gồm bộ phận gia nhiệt, hệ thống làm mát và bộ phận hiển thị mực nước. | |
| Hẹn giờ điện | Điều khiển thời gian kỹ thuật số và chính xác | |
| Kết quả kiểm tra | Được tính toán tự động bởi SCM, in ra bằng máy in. | |
| Trọng lượng của que trộn | 25±0,05g | |
| Ống được làm nóng trước bằng phương pháp ngâm nước nóng | 600W | |
| Ống độ nhớt | Được làm từ loại kính đặc biệt. | |
| Đường kính trong | 21±0,02mm | |
| Đường kính ngoài | 23,8±0,25mm | |
| Bên trong cao | 220±0,3mm | |
| Lặp lại | Sự khác biệt giữa hai kết quả kiểm tra không vượt quá 10%. | |
| Nguồn điện | AC220V±10%; 50/60Hz | |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 180x440x515 | |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 600x520x510 | |
| NW/GW (kg) | 22,5/31 | |






















