Đặc điểm nổi bật của máy đo độ bóng cầm tay:
- Sản phẩm của chúng tôi vừa đẹp mắt vừa tiện dụng, sở hữu thiết kế thanh lịch, kết hợp hoàn hảo giữa phong cách và chức năng.
- Sản phẩm có chức năng tự hiệu chuẩn, đảm bảo đo lường chính xác và dễ dàng.
- Đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn JJG696 hạng nhất, đảm bảo hiệu suất hàng đầu.
- Dung lượng lưu trữ lớn, có khả năng lưu hơn 35.000 mục dữ liệu, phục vụ cho việc quản lý dữ liệu quy mô lớn.
- Chức năng tự động tắt nguồn tiện lợi, có thể điều chỉnh trong khoảng từ 30 đến 120 giây tùy theo sở thích của người dùng.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm ISO2813, ASTM523, GB/T9754, đảm bảo độ tin cậy và chính xác.
- Máy đo độ bóng cầm tay được trang bị phần mềm máy tính, giúp việc báo cáo chất lượng dễ dàng hơn và cung cấp thêm các chức năng mở rộng.
- Được thiết kế với nhiều chế độ hoạt động và chức năng đa dạng, đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng.
Thông số kỹ thuật của máy đo độ bóng cầm tay:
| Mẫu | Máy đo độ bóng tam giác CM-P268 |
|---|---|
| Góc đo | 20° 60° 85° |
| Đo diện tích | 20°: 0-2000GU |
| 60°: 0-1000GU | |
| 85°: 0-160GU | |
| Giá trị phép chia | 0.1GU |
| Chế độ đo | Chế độ cơ bản; Chế độ thống kê; Chế độ liên tục; Chế độ kiểm soát chất lượng |
| Đo thời gian | 0,5 giây |
| Khả năng lặp lại | 0~100GU : ±0,2GU; 100~2000GU : ±0,2%GU |
| Chính xác | Đáp ứng các yêu cầu cấp một của máy đo độ bóng JJG696. |
| Thời gian tự động tắt nguồn | Trong khoảng 30-120 giây |
| Hiệu chuẩn lâu dài | Tự động kiểm tra và hiệu chuẩn. |
| Ngôn ngữ | Tiếng Trung và tiếng Anh |
| Lưu trữ |
35000 (Chế độ cơ bản & Chế độ thống kê: 1500; Chế độ liên tục: 10000; Chế độ QC: 10000) |
| Hiển thị | Màn hình trắng đen 2,3 inch |
| Kích cỡ | 160x52x84mm |
| Cân nặng | Khoảng 300g |
| Nguồn điện | Sử dụng 1 pin khô (có thể đo được 10000 lần) hoặc sạc qua cổng USB. |
| Cổng giao tiếp dữ liệu | Phiên bản USB & Bluetooth 2.1 |
| Phần mềm máy tính | Phần mềm kiểm soát chất lượng GQC6 có thể in báo cáo kiểm tra và có nhiều chức năng mở rộng hơn. |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | 0-40℃ (32-104°F) |
| Phạm vi nhiệt độ bảo quản | -20-50℃ (-4-122°F) |
| Phạm vi độ ẩm | Độ ẩm tương đối < 85%, không ngưng tụ. |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Cáp USB, sách hướng dẫn sử dụng, tấm hiệu chuẩn, phần mềm kiểm soát chất lượng. |
| Phụ kiện tùy chọn | Máy in thu nhỏ |
| Lưu ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo. | |






















