| Cột HPLC trao đổi Cation Hamilton PRP-X200 |
| Hãng sản xuất: Hamilton |
| Ứng dụng: |
| - Phân tách các cation vô cơ và hữu cơ, kim loại kiềm và kiềm thổ, cation đơn hoặc đa hóa trị |
| Tổng quan: |
| - Cột PRP-X200 có thể nhanh chóng phân tách các kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ và amoni. Một đặc điểm độc đáo là độ phân giải giữa bất kỳ hai ion nào trong dãy kim loại kiềm có thể được tăng hoặc giảm bằng cách thay đổi nồng độ metanol trong pha động; cho phép tập trung vào ion cụ thể cần quan tâm và giảm nhiễu từ các ion khác trong mẫu. |
| Thông số kỹ thuật: |
| - Kích thước lỗ: 100 Å |
| - Khả năng trao đổi: 35 meq/gm |
| - Vật liệu: PS-DVB/Sulfonic acid exchanger |
| - Đường kính ID: 2.1 mm, 4.1mm, 4.6 mm |
| - Chiều dài: 100mm, 150m, 250mm |
| - Kích thước hạt: 10μm |
|
- Vật liệu bên ngoài: Thép không ghỉ, PEEK Thông tin đặt hàng: |
| ID (Đường kính trong) | Chiều dài (Length) | Kích thước hạt (Particle Size) |
|
| 2.1 mm | 150 mm | 10 µm | 79394 |
| 4.1 mm | 100 mm | 10 µm | 79363 |
| 4.1 mm | 150 mm | 10 µm | 79441 |
| 4.1 mm | 250 mm | 10 µm | 79442 |
| Cột PEEK | |||
| ID (Đường kính trong) | Chiều dài (Length) | Kích thước hạt (Particle Size) |
|
| 4.6 mm | 150 mm | 10 µm | 79384 |
| 4.6 mm | 250 mm | 10 µm | 79357 |
| Guard Cartridge Kits and Accessories: | ||
| Kích thước / Chất liệu (Size/Material) | Mô tả sản phẩm (Description) |
|
| Analytical / SS (Thép không gỉ) | Bộ Kit (gồm 1 giá đỡ, 2 lõi lọc) | 79456 |
| Lõi lọc thay thế (Gói 5 cái) | 79449 | |
| Giá đỡ lõi lọc (Cartridge Holder) | 32908 | |
| --- | --- | --- |
| Analytical / PEEK (Nhựa PEEK) | Bộ Kit (gồm 1 giá đỡ, 2 lõi lọc) | 79368 |
| Lõi lọc thay thế (Gói 5 cái) | 79369 | |
| Giá đỡ lõi lọc (Cartridge Holder) | 79477 | |
| Guard Column | ||
| Analytical Guard Column PN: 79288 | ||
| Semiprep/Preparative Guard Column PN: 79914 | ||
| * Nhà sản xuất có cung cấp các loại cột tùy chỉnh (Custom columns) | ||






















