Đặc điểm của máy đo độ nhớt quay:

  1. Sử dụng mạch điều khiển vi xử lý 16 bit để hiển thị trực tiếp độ nhớt, tốc độ, mô-men xoắn, số rotor và giá trị độ nhớt tối đa có thể đo được, v.v. Máy in và đầu dò nhiệt độ RTD là tùy chọn.
  2. Được thiết kế cho các chất lỏng có độ nhớt rất thấp, đây là bộ chuyển đổi máy đo độ nhớt cực thấp (với một trục chính L0).
  3. Được trang bị nhiều loại trục quay cho các mẫu nhỏ. (mỗi loại gồm các trục quay 21, 27, 28 và 29)
  4. Trục chính L5 phù hợp với chất lỏng có độ nhớt trung bình và cung cấp phạm vi đo rộng hơn.
  5. Đầu dò nhiệt độ RTD có độ chính xác cao đảm bảo theo dõi nhiệt độ môi trường xung quanh trong thời gian thực.
  6. Máy in được thiết kế đặc biệt cho phép ghi trực tiếp và xuất kết quả đo để quản lý dữ liệu hiệu quả hơn.

Ứng dụng của máy đo độ nhớt quay:

  1. Sản xuất thực phẩm và đồ uống: Máy đo độ nhớt quay có thể được sử dụng để đo độ nhớt của chất lỏng, chất sệt và các sản phẩm bán rắn nhằm đảm bảo chúng đáp ứng các yêu cầu quy trình cụ thể.
  2. Sản xuất dược phẩm: Trong ngành dược phẩm, máy đo độ nhớt được sử dụng để theo dõi và kiểm soát độ nhớt của các chế phẩm dược phẩm nhằm đảm bảo tính nhất quán trong quá trình sản xuất và chế biến.
  3. Ngành công nghiệp mỡ bôi trơn: Máy đo độ nhớt rất quan trọng để đo độ nhớt của mỡ và chất bôi trơn, đảm bảo các sản phẩm này có độ nhớt phù hợp với ứng dụng.
  4. Chất keo và mỹ phẩm: Trong sản xuất chất keo và mỹ phẩm, máy đo độ nhớt quay được sử dụng để đánh giá các đặc tính lưu biến của nhiều loại sản phẩm lỏng và bán rắn nhằm đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm.

Nhìn chung, nhớt kế quay là một dụng cụ phòng thí nghiệm quan trọng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp để đo độ nhớt của các sản phẩm lỏng và bán rắn nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, tính nhất quán và tuân thủ các yêu cầu quy trình cụ thể.

Thông số kỹ thuật của máy đo độ nhớt quay:

Mẫu VSC-1S VSC-4S VSC-5S VSC-8S
Phạm vi đo (mPa·s) 20-100.000 20-2.000.000 20-100.000 20-2.000.000
Tốc độ quay
(RPM)
6, 12, 30, 60 0,3, 0,6, 1,5, 3, 6, 12, 30, 60 6, 12, 30, 60 0,3, 0,6, 1,5, 3, 6, 12, 30, 60
Số lượng trục chính 4 loại (L1~L4)
Sự chính xác ±5%(FS)(Chất lỏng Newton) ±1%(FS)(Chất lỏng Newton)
Khả năng lặp lại ±1%(FS)(Chất lỏng Newton) ±0,5%(FS)(Chất lỏng Newton)
Nguồn điện Điện áp xoay chiều 100~240V, 50/60Hz
Màn hình LCD Màn hình LCD có thể hiển thị độ nhớt, tốc độ, mô-men xoắn, trục chính và có thể đo được độ nhớt tối đa ở giá trị tốc độ trục chính hiện tại.
Trục chính L0 dùng cho tùy chọn phạm vi đo (mPa·s) 1~100 1~2000 1~100 1~2000
Kích thước đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 400x350x360
GW(kg) 9

Thiết bị cần được trang bị

Máy đo độ nhớt kỹ thuật số 1 cái Giá đỡ tăng và giảm 1 bộ
Trục chính tiêu chuẩn 1 bộ Bộ chuyển đổi nguồn 1 cái
Khung bảo vệ trục chính 1 cái Cờ lê 1 cái
Ghế ngồi và chân đế điều chỉnh độ cao 1 bộ Giao diện đầu ra tiêu chuẩn RS232 1 cái

Thông tin chi tiết về máy đo độ nhớt quay (VSC-8S):

Máy đo độ nhớt quay được cung cấp kèm hộp đựng có lớp xốp bên trong để bảo vệ thiết bị và đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.