Máy quang phổ huỳnh quang là thiết bị dùng để phát hiện và phân tích các hợp chất hữu cơ. Nó thích hợp sử dụng trong các lĩnh vực thí nghiệm như hóa học, sinh học và môi trường. Chức năng chính của máy là đo độ huỳnh quang của các phân tử để thu thập thông tin về thành phần và môi trường hóa học của chúng.

Thông số kỹ thuật của máy đo quang phổ huỳnh quang:

Mẫu SP-FL97 SP-FL97XP SP-FL97P
Nguồn kích thích Đèn xenon 150W (Hamamatsu)
Bước sóng kích thích 200nm-900nm
Bước sóng phát xạ 200nm-900nm
Khe kích thích 10nm 2nm, 5nm, 10nm, 20nm
Khe phát xạ 10nm 2nm, 5nm, 10nm, 20nm
Độ chính xác bước sóng ±1,0nm ±0,4nm ±1,0nm
Độ lặp lại bước sóng ≤0,5nm ≤0,2nm ≤0,5nm
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu S/N≥150 (khe 10nm)(PP) S/N≥200(khe 10nm)(PP) S/N≥150(khe 10nm)(PP)
S/N≥1000 (khe 10nm)(RMS) S/N≥1200 (khe 10nm)(RMS) S/N≥1000 (khe 10nm)(RMS)
S/N≥10000 (khe 10nm)(RMSBG) S/N≥12000 (khe 10nm)(RMSBG) S/N≥10000 (khe 10nm)(RMSBG)
Giới hạn ≤1×10 -10 g/ml (Dung dịch Quinine Sulfate) ≤5×10 -11 g/ml (Dung dịch Quinine Sulfate) ≤1×10 -10 g/ml (Dung dịch Quinine Sulfate)
Tính tuyến tính γ≥0,995
Độ lặp lại tối đa ≤1,5%
Độ ổn định (10 phút) Độ lệch điểm 0: ±0,3
Sai số cho phép: ±1,5%
Tốc độ quét bước sóng Điều chỉnh tốc độ đa cấp, tối đa 48000nm/phút
Phạm vi đại lượng trắc quang 0,00-10000,00
Truyền dữ liệu USB 2.0
Công suất 200W
Nguồn điện Điện áp xoay chiều 220V/50Hz; 110V/60Hz
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 380×445×310
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 535x500x380
NW/GW (kg) 12/15

Đặc điểm của máy đo quang phổ huỳnh quang:

Máy đo quang phổ huỳnh quang SP-LF97 là thế hệ máy phân tích phát quang phân tử hiệu suất cao mới. Sản phẩm có cấu trúc nhỏ gọn, đặc trưng bởi tốc độ quét phát hiện nhanh, dải động cao, phạm vi đo quang phổ rộng, độ nhạy cao và khả năng quét 3D nhanh. Nó có thể nhanh chóng đáp ứng các yêu cầu của xét nghiệm sinh hóa và lâm sàng, phân tích thuốc, nghiên cứu vật liệu, kiểm tra an toàn thực phẩm và các lĩnh vực khác.

  1. Quét cực nhanh ở tốc độ 48000nm/phút, chỉ mất 1 giây để thu được phổ huỳnh quang cổ điển.
  2. Dải đo quang phổ cực rộng từ 200nm đến 200nm.
  3. Máy quang phổ huỳnh quang được trang bị hệ thống giám sát tỷ lệ chùm tia kép laser.
  4. Nguồn sáng xenon chất lượng cao và bộ dò quang điện cùng thiết bị của Hamamatsu cung cấp tín hiệu cường độ ánh sáng và độ nhạy phát hiện đủ tốt.
  5. Cổng quang học tích hợp được thiết kế cho các mẫu không ổn định.

Thông tin chi tiết về máy đo quang phổ huỳnh quang (SP-FL97):

Màn hình LCD độ phân giải cao và sự kết hợp giữa các núm điều chỉnh của máy quang phổ huỳnh quang giúp việc thiết lập trở nên trực quan và thuận tiện, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

Giao diện bố trí hợp lý, dễ dàng kết nối thiết bị ngoại vi và mở rộng hệ thống, phù hợp với nhiều môi trường thí nghiệm khác nhau.

Thiết kế ngoại hình gọn gàng và hệ thống tản nhiệt hàng đầu giúp tăng cường độ an toàn và tuổi thọ của thiết bị. Vỏ máy có độ bền cao và cấu trúc chắc chắn, thiết kế tản nhiệt đảm bảo sự ổn định nhiệt trong quá trình vận hành lâu dài.

Bên trong khoang chứa mẫu được trang bị vật liệu có độ phản chiếu cao và cấu trúc mạch quang chính xác để đảm bảo độ nhạy và tính lặp lại của quá trình phát hiện.

Máy quang phổ huỳnh quang và các phụ kiện được cố định chắc chắn bằng các tấm xốp dày để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.