Thông số kỹ thuật máy phân tích chất điện giải:
| Mẫu | EA-703 | EA-705 |
|---|---|---|
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | 5–40 ℃ | |
| Độ ẩm tương đối | 85% | |
| Bức xạ mặt trời | Tránh ánh nắng trực tiếp | |
| Thông số đo lường | K + , Na + , Cl- | K + , Na + , CI - , Ca ++ , pH |
| Nguồn điện | 100-240V, 50/60 Hz | |
| Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) | 470×400×420 mm | |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) | 520×450×470 mm | |
| NW/GW (kg) | 8,5/15 kg | |
| Kênh | Phạm vi | Độ phân giải | CV% |
|---|---|---|---|
| Độ pH | 6:00–9:00 | 0,01 | =1 |
| K + | 0,50–10,00 mmol/L | 0,01 | <1.0 |
| Na + | 20,0–200,0 mmol/L | 0,1 | <1.0 |
| Cl - | 20,0–200,0 mmol/L | 0,1 | <1.0 |
| Ca ++ | 0,3–5,0 mmol/L | 0,01 | <1,5 |
Đặc điểm của máy phân tích điện giải:
- Máy phân tích điện giải giúp xử lý các thể tích mẫu nhỏ và đo chính xác K + , Na + , Cl- , Ca ++ , pH.
- Xét nghiệm nhanh trong 30 giây giúp nâng cao hiệu quả công việc.
- Chế độ ngủ giúp giảm lượng hóa chất sử dụng và hao phí, đồng thời đảm bảo chất lượng hóa chất ổn định.
- Cảnh báo lỗi và hiệu chuẩn tự động
- Có thể điều chỉnh độ dốc và điểm cắt trục tung để đảm bảo độ chính xác của phép đo.






















