Đặc điểm nổi bật của máy phân tích khí máu và điện giải:

  1. Máy phân tích điện giải khí máu BGE-150I là một thiết bị rất tiên tiến. Phương pháp đo bằng điện cực ion bán dẫn giúp giảm thiểu bảo trì sau sử dụng và có tuổi thọ cao. Máy được trang bị các gói thuốc thử dùng một lần, thân thiện hơn với môi trường và không bị ảnh hưởng bởi sự cố mất điện.
  2. Các điện cực bán dẫn cung cấp các phép đo chính xác và tuổi thọ cao. Điện cực bán dẫn loại bỏ sự nhiễu loạn của các ion khác trong mẫu, dẫn đến khả năng tái lập kết quả tốt hơn.
  3. Chức năng lấy mẫu tự động hoàn toàn đảm bảo hoạt động bình thường của thiết bị và an toàn cho người vận hành.
  4. Thực hiện toàn diện các xét nghiệm khí máu, điện giải, độ bão hòa oxy, v.v., hoàn tất tất cả các xét nghiệm trong một lần.
  5. Các kênh điện cực có thể được lựa chọn theo yêu cầu, giúp giảm thiểu mức tiêu thụ điện năng thực tế và chi phí bảo trì.
  6. Màn hình cảm ứng màu giúp thao tác dễ dàng và xem kết quả xét nghiệm.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành máy phân tích khí máu và điện giải:

Thông số kỹ thuật máy phân tích khí máu và điện giải:

Mẫu BGE-150I
Các mục đo lường Độ pH, PCO2 , PO2
Thông số tính toán PH(TC), PCO 2 (TC), Po (TC), HCO 3 , SBC, BE, Beecf, TCO 2 , SO 2 , P50, A-Ado 2 , RI
Vật mẫu Máu toàn phần 150ul
Phương pháp thử nghiệm Lấy mẫu tự động
Thời gian thử nghiệm những năm 50
Máy in Máy in nhiệt tích hợp
Màn hình hiển thị Màn hình cảm ứng LCD TFT màu 8 inch
Lưu trữ ≥5000 kết quả xét nghiệm
Kết nối dữ liệu RS232
Nguồn điện 100V~240V, 50/60Hz
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 650x600x700
NW/GW (kg) 30/40
vật phẩm Phạm vi tham chiếu Phạm vi tuyến tính
PH 7,35 – 7,45 3.000 – 12.0000
PO 2 60 – 100 mmHg 0 – 800,0 mmHg
PCO 2 35 – 45 mmHg 2,0 – 200,0 mmHg

Câu hỏi thường gặp

Mẫu xét nghiệm phải được thực hiện trong vòng bao lâu sau khi thu thập?

Tốt nhất, việc kiểm tra nên được hoàn thành trong vòng 10 đến 30 phút. Nếu không thể thực hiện ngay lập tức, mẫu nên được bảo quản trong nước đá ở 4°C, nhưng không quá 2 giờ. Bảo quản lâu ở nhiệt độ phòng có thể dẫn đến giảm PO₂, tăng PCO₂ và giảm Độ pH.

Các bọt khí trong mẫu có tác động như thế nào?

Các bọt khí gây ra sự tăng PO₂ và giảm PCO₂, đồng thời cũng có thể dẫn đến kết quả không ổn định. Cần loại bỏ bọt khí ngay sau khi lấy mẫu và niêm phong mẫu.

Nên sử dụng loại thuốc chống đông máu nào?

Heparin (natri heparin hoặc lithi heparin) là thuốc chống đông máu được lựa chọn, với nồng độ khuyến cáo là 1250 IU/mL. Không được sử dụng EDTA hoặc natri citrate vì chúng gây nhiễu kết quả điện giải và khí máu.

Điều gì sẽ xảy ra nếu mẫu không được trộn đều?

Điều này có thể dẫn đến sự hình thành các cục máu đông nhỏ, có thể làm tắc nghẽn ống dẫn của thiết bị hoặc gây ra kết quả xét nghiệm không chính xác (ví dụ: nồng độ K⁺ tăng giả, nồng độ Ca²⁺ giảm giả, v.v.).

Máy phân tích khí máu và điện giải cần được vệ sinh định kỳ như thế nào?

Nên vệ sinh máy phân tích ít nhất một lần mỗi tuần, bao gồm cả bề mặt điện cực và các cổng lấy mẫu. Nếu có cặn protein bám trên bề mặt cảm biến, hãy ngâm và làm sạch chúng bằng dung dịch loại bỏ protein.

Bộ dụng cụ phân tích/bộ thuốc thử nên được bảo quản như thế nào?

Chúng thường được bảo quản ở nhiệt độ phòng (2–8°C hoặc nhiệt độ phòng, tùy thuộc vào nhãn hiệu). Hãy nhớ kiểm tra hạn sử dụng. Sau khi được lắp vào thiết bị, chúng thường nên được sử dụng trong vòng 3 tuần.

Liệu việc mất điện có ảnh hưởng đến máy phân tích khí máu và điện giải không?

Thiết bị được trang bị bộ dụng cụ thuốc thử dùng một lần, thân thiện hơn với môi trường và không bị ảnh hưởng bởi sự cố mất điện.