Thông số kỹ thuật máy phân tích khí máu và điện giải:

Mẫu BGE-150
Các mục đo lường PH, PCO 2 , PO 2 , Na + , K + , Cl - , Ca 2 +
Thông số tính toán PH(TC), PCO 2 (TC), PO 2 (TC), HCO 3 , SBC, BE, Beecf, TCO 2 , SO 2 , P50, A-Ado 2 , RI, Tca, nCa
Vật mẫu Máu toàn phần 150ul
Phương pháp thử nghiệm Lấy mẫu tự động
Thời gian thử nghiệm những năm 50
Máy in Máy in nhiệt tích hợp
Màn hình hiển thị Màn hình cảm ứng LCD TFT màu 8 inch
Lưu trữ ≥5000 kết quả xét nghiệm
Kết nối dữ liệu RS232
Nguồn điện 100V~240V, 50/60Hz
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 650x600x700
NW/GW (kg) 30/40
Mục Phạm vi tham chiếu Phạm vi tuyến tính
K + 3,5 – 5,5 mmol/L 1,60 – 7,50 mmol/L
Na + 135 – 145 mmol/L 100 – 180 mmol/L
Cl - 96 – 108 mmol/L 85 – 150 mmol/L
Ca 2 + 1,1 – 1,4 mmol/L 1,50 – 3,00 mmol/L
PH 7,35 – 7,45 3.000 – 12.0000
PO 2 60 – 100 mmHg 0 – 800,0 mmHg
PCO 2 35 – 45 mmHg 2,0 – 200,0 mmHg

Đặc điểm nổi bật của máy phân tích khí máu và điện giải:

  1. Công nghệ tiên tiến: Mỗi kênh đo có thể được đóng riêng biệt để kiểm tra khẩn cấp. Thiết bị sử dụng điện cực ion rắn không cần bảo trì trọn đời. Phép đo chính xác và có độ lặp lại cao hơn.
  2. Thao tác thuận tiện: Màn hình cảm ứng màu giúp đơn giản hóa quy trình thao tác.
  3. Giảm chi phí: Người dùng có thể lựa chọn theo nhu cầu của mình, giúp giảm chi phí hóa chất.
  4. An toàn: Hệ thống lấy mẫu tự động và túi đựng hóa chất an toàn, không cần bảo trì, giúp tránh nhiễm trùng sinh học.
  5. Toàn diện: Không chỉ đo được khí máu mà còn đo được độ bão hòa oxy. Đáp ứng yêu cầu về sự tiện lợi trong phòng thí nghiệm và chi phí vận hành thấp.

Câu hỏi thường gặp

Mẫu xét nghiệm phải được thực hiện trong vòng bao lâu sau khi thu thập?

Tốt nhất, việc kiểm tra nên được hoàn thành trong vòng 10 đến 30 phút. Nếu không thể thực hiện ngay lập tức, mẫu nên được bảo quản trong nước đá ở 4°C, nhưng không quá 2 giờ. Bảo quản lâu ở nhiệt độ phòng có thể dẫn đến giảm PO₂, tăng PCO₂ và giảm Độ pH.

Các bọt khí trong mẫu có tác động như thế nào?

Các bọt khí gây ra sự tăng PO₂ và giảm PCO₂, đồng thời cũng có thể dẫn đến kết quả không ổn định. Cần loại bỏ bọt khí ngay sau khi lấy mẫu và niêm phong mẫu.

Nên sử dụng loại thuốc chống đông máu nào?

Heparin (natri heparin hoặc lithi heparin) là thuốc chống đông máu được lựa chọn, với nồng độ khuyến cáo là 1250 IU/mL. Không được sử dụng EDTA hoặc natri citrate vì chúng gây nhiễu kết quả điện giải và khí máu.

Điều gì sẽ xảy ra nếu mẫu không được trộn đều?

Điều này có thể dẫn đến sự hình thành các cục máu đông nhỏ, có thể làm tắc nghẽn ống dẫn của thiết bị hoặc gây ra kết quả xét nghiệm không chính xác (ví dụ: nồng độ K⁺ tăng giả, nồng độ Ca²⁺ giảm giả, v.v.).

Máy phân tích khí máu và điện giải cần được vệ sinh định kỳ như thế nào?

Nên vệ sinh máy phân tích ít nhất một lần mỗi tuần, bao gồm cả bề mặt điện cực và các cổng lấy mẫu. Nếu có cặn protein bám trên bề mặt cảm biến, hãy ngâm và làm sạch chúng bằng dung dịch loại bỏ protein.

Bộ dụng cụ phân tích/bộ thuốc thử nên được bảo quản như thế nào?

Chúng thường được bảo quản ở nhiệt độ phòng (2–8°C hoặc nhiệt độ phòng, tùy thuộc vào nhãn hiệu). Hãy nhớ kiểm tra hạn sử dụng. Sau khi được lắp vào thiết bị, chúng thường nên được sử dụng trong vòng 3 tuần.