Máy phân tích đông máu tự động CA-A200, với các tính năng tự động hóa cao, có thể xử lý các mẫu lớn một cách nhanh chóng và với năng suất cao. Máy phân tích đông máu CA-A200 cũng có hệ thống xử lý mẫu hiệu quả và giao diện người vận hành thông minh giúp vận hành dễ dàng và cho kết quả đáng tin cậy. Nó đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán lâm sàng, nghiên cứu huyết học và theo dõi điều trị, cung cấp kết quả phân tích đông máu nhanh chóng và chính xác để giúp các chuyên gia y tế đưa ra quyết định chẩn đoán và điều trị chính xác.
Các tính năng của máy phân tích đông máu tự động:
Năng suất cao: Có khả năng xử lý nhiều mẫu cùng lúc, máy có năng suất xét nghiệm cao và phù hợp với các cơ sở y tế và phòng thí nghiệm lớn, v.v.
Vận hành tự động: Tự động hoàn thành các bước xử lý mẫu, thêm thuốc thử, xét nghiệm và xử lý dữ liệu, giúp giảm thiểu thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả cũng như độ chính xác của xét nghiệm.
Quản lý dữ liệu và tạo báo cáo: Hệ thống quản lý dữ liệu có khả năng lưu trữ và quản lý kết quả kiểm tra cũng như tạo ra các báo cáo chi tiết.
Thông số kỹ thuật máy phân tích đông máu tự động:
| Mẫu | CA-A200 |
|---|---|
| Tốc độ kiểm tra (Ts/h) | 200 |
| Đầu dò | 1 |
| Phương pháp thử nghiệm | Đông tụ (hạt từ tính), Đo độ đục miễn dịch, chất nền tạo màu |
| Các mục kiểm tra | PT, APTT, FIB, TT, D-dimer, FDP, AT-III, tất cả các yếu tố đông máu, FM, APC-R, PC, PS, vWF, HEP, LMWH, AT, PLG, PAI, TAFI, Free-Ps, AP, HNF/UFH |
| Kênh thử nghiệm | 4 |
| Vị trí mẫu | 35 |
| Các kênh làm nóng sơ bộ | 20 |
| Vị trí thuốc thử | 21 (20+1) |
| Cánh tay lấy mẫu | 1 |
| Vị trí giặt | 1 |
| Hệ thống nạp cuvet | Kiểu ngăn kéo |
| Hệ thống nạp thuốc thử | Kiểu ngăn kéo |
| Hệ thống nạp mẫu | Kiểu ngăn kéo |
| Nạp cuvet từ tính | 1000 |
| Định vị tự động | Có |
| Hệ thống bơm lấy mẫu tích hợp | Có |
| Chức năng đọc thẻ bên trong | Có |
| Chức năng nhận dạng mã vạch | Có |
| Đèn LED | Có |
| Làm mát bốn hướng | Có |
| Báo động không đủ cho cuvet, thuốc thử, chất tẩy rửa | Có |
| Hệ thống LIS | Có |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 600x620x650 |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 970x950x950 |
| NW/GW (kg) | 110/150 |
Thông tin chi tiết về máy phân tích đông máu tự động:
Hình ảnh mặt trước cho thấy bảng điều khiển trực quan và các nút được đánh dấu rõ ràng để vận hành hiệu quả. Thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng đẹp giúp tiết kiệm không gian trong phòng thí nghiệm đồng thời đảm bảo năng suất cao trong việc xét nghiệm các thông số đông máu.
Kích thước nhỏ gọn lý tưởng cho không gian phòng thí nghiệm, trong khi các lỗ thông hơi bên hông cung cấp luồng không khí hiệu quả để duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định. Hình ảnh nhìn từ bên hông cũng cho thấy rõ các cổng và kết nối để dễ dàng tích hợp vào mạng lưới phòng thí nghiệm.
Bên trong máy phân tích đông máu tự động, các thành phần chính xác như buồng chứa thuốc thử, khay đựng mẫu và cảm biến đều được nhìn thấy rõ ràng. Vật liệu chất lượng cao, bền bỉ được sử dụng trong cấu trúc bên trong đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy lâu dài. Các quy trình tự động của hệ thống giúp đơn giản hóa quá trình xét nghiệm và giảm thiểu sai sót của con người, nâng cao độ chính xác và hiệu quả tổng thể trong xét nghiệm đông máu.
Câu hỏi thường gặp
Máy phân tích đông máu tự động là gì?
Máy phân tích đông máu là một thiết bị chẩn đoán trong ống nghiệm chuyên dụng được sử dụng để đánh giá chức năng đông máu. Các chức năng chính của nó bao gồm sàng lọc các rối loạn đông máu, đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối, theo dõi hiệu quả của liệu pháp chống đông máu, hỗ trợ đánh giá trước phẫu thuật và hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý như bệnh máu khó đông và đông máu nội mạch lan tỏa (DIC).
Máy phân tích này đo các thông số đông máu quan trọng như PT/INR, APTT và D-dimer, thường sử dụng các nguyên lý phát hiện như phương pháp quang học và cơ học. Các máy phân tích này được phân loại thành hệ thống tự động hoàn toàn, bán tự động và hệ thống xét nghiệm nhanh tại chỗ, và được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm lâm sàng tại các cơ sở y tế ở mọi cấp độ.
Nguyên lý hoạt động của máy phân tích đông máu tự động dựa trên cơ sở nào?
Các máy phân tích đông máu tự động hoàn toàn thường tích hợp ba nguyên tắc phát hiện cốt lõi:
Phương pháp đo độ đục quang học: Theo dõi sự thay đổi độ truyền/tán xạ ánh sáng trong huyết tương khi cục máu đông fibrin hình thành.
Phương pháp cơ học (hạt từ): Phát hiện sự hình thành cục máu đông bằng cách theo dõi sự thay đổi biên độ dao động của hạt từ trong huyết tương, không bị ảnh hưởng bởi các mẫu huyết tương có nhiều lipid/tan máu/vàng da.
Phương pháp đo độ đục miễn dịch: Sử dụng phản ứng liên kết kháng nguyên-kháng thể để định lượng các dấu ấn sinh học cụ thể như D-dimer và các yếu tố đông máu.



























