Thông số kỹ thuật máy phân tích đông máu tự động:
| Mẫu | CA-A100 |
|---|---|
| Tốc độ kiểm tra (Ts/h) | 100 |
| Đầu dò | 1 |
| Phương pháp thử nghiệm | Quang học |
| Các mục kiểm tra | APTT, PT, FIB, TT |
| Kênh thử nghiệm | 4 |
| Vị trí mẫu | 5 |
| Vị trí thuốc thử | 6 |
| Chức năng làm lạnh | Có |
| Vị trí giặt | 1 |
| Nạp cuvet quang học | 4 |
| Đèn LED chiếu sáng | Có |
| Báo động không đủ cho cuvet, thuốc thử, chất tẩy rửa | Có |
| Cảnh báo tràn chất lỏng thải | Có |
| Hệ thống LIS | Có |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 530x470x420 |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 650x630x540 |
| NW/GW (kg) | 30/40 |
Các tính năng của máy phân tích đông máu tự động:
CA-A100 là máy phân tích đông máu tự động dùng để đo chức năng đông máu của máu. Thiết bị có thể tự động hoàn thành các bước xử lý mẫu, thêm thuốc thử, xét nghiệm và xử lý dữ liệu, nâng cao hiệu quả và độ chính xác của xét nghiệm. Máy phân tích đông máu tự động này được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở y tế lớn, phòng khám, phòng thí nghiệm, v.v. Nó có thể hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến đông máu.
Năng suất cao: có khả năng xử lý nhiều mẫu cùng lúc, máy có năng suất xét nghiệm cao và phù hợp với các cơ sở y tế và phòng thí nghiệm lớn.
Vận hành tự động: Tự động hoàn thành các bước xử lý mẫu, thêm thuốc thử, xét nghiệm và xử lý dữ liệu, giúp giảm thiểu thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả cũng như độ chính xác của xét nghiệm.






















