Thông số kỹ thuật máy làm mềm nước hoàn toàn tự động:
| Mẫu | WS-500L | WS-1000L |
|---|---|---|
| Sản xuất nước | 500L/H | 1000L/H |
| Áp suất đầu vào | 0,2-0,5 MPa | |
| Độ đục của nước thô | <5 độ. Nếu hàm lượng cát trong nước thô cao, cần lắp đặt bộ lọc. | |
| Nhiệt độ làm việc | 5℃-50℃ | |
| Nguồn điện | AC220V 50HZ | |
| Phương pháp tái tạo | Tái tạo động lực hạ lưu hoặc dòng chảy ngược | |
| Kiểm soát tái tạo | Loại định lượng hoặc định thời | |
| Tự tiêu thụ nước | <2% | |
| Lượng muối tiêu thụ | <100 gam tương đương | |
| Công suất | 100W | |
| Độ cứng của nước thô | <6mmol/L (Nếu độ cứng của nước thô >6mmol/L, vui lòng thông báo trước) | |
| Chất lượng nước đầu ra | Độ cứng của nước đầu ra: ≦0,03 mmol/L | |
| Hình thức thiết bị | Tích hợp | |
| Kích thước bên ngoài (Rộng x Sâu x Cao) (mm) | 220x440x650 | 220x440x1120 |
| Kích thước đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) (mm) | 250x530x770 | 250x530x1230 |
| N.W./G.W. | 16kg/21kg | 33kg/36kg |
Đặc điểm nổi bật của máy làm mềm nước tự động hoàn toàn:
- Kết nối trực tiếp với nước máy, làm mềm nước sâu, đảm bảo chất lượng nước mềm;
- Điều khiển hoàn toàn tự động. Máy làm mềm nước tự động hoàn thành các công việc, tái tạo và rửa ngược. Cấu trúc nhỏ gọn, chiếm ít không gian.
- Chỉ cần thêm muối như bình thường.


























