Tủ ấm CO2 được thiết kế đặc biệt để đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy, dễ vận hành và đáp ứng nhiều nhu cầu ủ mẫu, từ nghiên cứu cơ bản đến các ứng dụng tiên tiến đòi hỏi khắt khe.
Đặc điểm của máy ấp trứng CO2:
- Kiểm soát nhiệt độ chính xác - Hệ thống sưởi sáu mặt.
- Cảm biến CO2 hồng ngoại (IR) độ chính xác cao.
- Môi trường trong lồng ấp nhanh chóng được phục hồi.
- Màn hình cảm ứng thông minh 7 inch - giám sát thời gian thực, thông báo cảnh báo.
- Tiệt trùng bằng nhiệt khô 180℃.
- Bộ lọc HEPA được khử trùng tại chỗ - Mức độ sạch của phòng nuôi cấy đạt cấp A (độ sạch cấp 100) trong vòng 5 phút sau khi đóng cửa (ngoại trừ ICB-C60AH).
- Lớp phủ bột kháng khuẩn, bình chứa bên trong nguyên khối, thiết kế góc bo tròn, không khung, không ray trượt, không ốc vít bên trong, dễ dàng vệ sinh.
Thông số kỹ thuật máy ủ CO2:
| Mẫu | ICB-C60AH | ICB-C190AH | ICB-C270AH | |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích (L) | 55 | 185 | 260 | |
| Kích thước bên trong (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 310×380×470 | 500×570×650 | 555×570×832 | |
| Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 530×635×690 | 715×820×870 | 775×820×1055 | |
| Chế độ sưởi | Sưởi ấm sáu mặt | |||
| Phạm vi điều khiển nhiệt độ | RT+3~60℃ | |||
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±0,25℃ | |||
| Biến động nhiệt độ | ±0,05℃ | |||
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,1℃ | |||
| Phục hồi nhiệt độ (sau khi mở cửa trong 30 giây) | ≤ 3 phút | ≤ 3 phút | ≤4 phút | |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường | 18~34℃ | |||
| Cảm biến CO2 | Cảm biến hồng ngoại (IR) | |||
| Phạm vi kiểm soát nồng độ CO2 | 0~20% | |||
| Độ chính xác kiểm soát CO2 | ±0,1% | |||
| Phục hồi nồng độ CO2 (sau khi mở cửa trong 30 giây) | ≤3 phút | ≤3 phút | ≤4 phút | |
| Áp suất đầu vào CO2 | 0,8~1,2 bar | |||
| Chế độ làm ẩm | Sự bay hơi tự nhiên | |||
| Phạm vi độ ẩm tương đối | ≥90%RH | |||
| Chế độ khử trùng | Nhiệt khô 180℃ | Nhiệt khô 180℃ | Nhiệt khô 180℃ | |
| Thời gian khử trùng | < 10 giờ | |||
| Bộ lọc khí nạp | ≤0,2μm | |||
| Hiển thị | Màn hình cảm ứng LCD 7 inch | |||
| Phương pháp mở cửa | Cửa đảo chiều | |||
| Vật liệu | Bên trong | Thép không gỉ 304 tráng gương | ||
| Bên ngoài | Lớp phủ bột kháng khuẩn | |||
| Lỗ thử nghiệm | Φ32mm | |||
| Kệ | 2 cái | 3 cái | 3 cái | |
| Kích thước kệ (mm) | 305×270 | 496×440 | 550×460 | |
| Tải trọng trên kệ (kg) | 15 | |||
| Nguồn điện | 115/220V, 50/60Hz | |||
| Mức tiêu thụ điện (W) | 600 | 1300 | 1600 | |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 580x690x860 | 770x870x1040 | 835x865x1222 | |
| NW/GW (kg) | 60/70 | 85/105 | 110/120 | |
| Giao diện đầu ra dữ liệu | USB, RS485 | |||
| Bảo vệ quá nhiệt | Có sẵn | |||
| Cảnh báo | Cảnh báo nhiệt độ cao và thấp, cảnh báo nồng độ khí, cảnh báo mở cửa, cảnh báo lỗi, v.v. | |||
| Giám sát IoT | Có sẵn | |||
Câu hỏi thường gặp:
Làm thế nào để hiệu chỉnh máy ủ CO₂?
Việc hiệu chuẩn bao gồm nhiệt độ và nồng độ CO₂. Đối với nhiệt độ: đặt nhiệt kế có độ chính xác cao (±0,1°C) bên trong, để ổn định, so sánh các chỉ số và điều chỉnh điểm đặt nếu cần (sai số cho phép: ±0,2°C). Đối với CO₂: kết nối máy phân tích CO₂ đã hiệu chuẩn với cổng lấy mẫu, so sánh chỉ số của máy với màn hình hiển thị và điều chỉnh (sai số cho phép: ±0,1% CO₂). Luôn để tủ ấm ổn định trong 30 phút trước khi hiệu chuẩn. Tham khảo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để biết quy trình cụ thể.
Làm thế nào để vệ sinh lồng ấp CO₂?
Trước tiên, hãy tắt nguồn điện và nguồn cung cấp CO₂, đồng thời lấy hết các vật nuôi cấy, giá đỡ và khay nước ra. Lau sạch tất cả các bề mặt bên trong, gioăng cửa và giá đỡ bằng cồn 70% hoặc dung dịch xà phòng nhẹ. Rửa lại bằng nước cất vô trùng để loại bỏ cặn bẩn. Vệ sinh khay nước hàng tuần — đổ hết nước, lau bằng cồn 70% và đổ đầy nước cất vô trùng. Để khử trùng sâu, hãy sử dụng chu trình khử trùng ở nhiệt độ cao (nếu có) hoặc lau bằng dung dịch benzalkonium chloride 3‰, sau đó rửa sạch kỹ lưỡng.
Máy ủ CO₂ được sử dụng để làm gì?
Tủ ấm CO₂ chủ yếu được sử dụng để nuôi cấy tế bào và mô trong nghiên cứu y sinh. Chúng duy trì môi trường được kiểm soát ở 37°C, 5% CO₂ và độ ẩm khoảng 95%, tạo ra độ pH tối ưu (7,2–7,4) cho sự phát triển của tế bào động vật có vú. Các ứng dụng phổ biến bao gồm nghiên cứu ung thư, thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), kỹ thuật tế bào gốc, sản xuất vắc-xin, sàng lọc thuốc và sản xuất kháng thể lai. Chúng rất cần thiết trong các bệnh viện, phòng thí nghiệm đại học, ngành công nghiệp dược phẩm và công nghệ sinh học.






















