Đặc điểm của máy ấp trứng CO2:
Hệ thống sưởi bằng khí sáu mặt
- Hệ thống gia nhiệt sáu mặt đảm bảo phân bố nhiệt độ đồng đều với độ chính xác lên đến ±0,4°C.
- Quạt tích hợp thổi nhẹ nhàng để phân bổ không khí đều khắp buồng, đảm bảo môi trường nuôi cấy ổn định.
- Các ngăn kệ dạng ngăn kéo có thể tháo rời và kết hợp linh hoạt, khay chứa nước tạo ẩm có thể tháo ra hoặc lắp vào tùy theo nhu cầu.
- Các kệ và giá đỡ bằng thép không gỉ rất bền và có thể tháo lắp mà không cần dụng cụ.
- Khoang bên trong bằng thép không gỉ với các góc bo tròn lớn giúp dễ dàng vệ sinh.
Tiệt trùng bằng nhiệt ẩm ở nhiệt độ cao 90°C
- Chức năng tiệt trùng bằng nhiệt ẩm ở nhiệt độ cao 90°C, không cần tháo rời các bộ phận riêng lẻ.
- Hệ thống tiệt trùng bằng nhiệt độ cao 90℃ và hơi ẩm có thể loại bỏ hiệu quả sự nhiễm khuẩn do vi khuẩn, nấm mốc, mycoplasma và các vi sinh vật khác gây ra trên bề mặt khoang bên trong để nuôi cấy tế bào, cung cấp cho người dùng môi trường thí nghiệm an toàn.
Thông số kỹ thuật máy ủ CO2:
| Mẫu | ICB-C160A | ICB-C195A | ICB-C185W |
|---|---|---|---|
| Dung tích (L) | 160 | 195 | 185 |
| Kích thước bên trong (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 480x480x698 |
500x500x780 |
490x490x770 |
| Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 675x695x975 |
695x715x1060 |
685x705x1030 |
| Phương pháp gia nhiệt | Áo khoác không khí | Áo nước | |
| Phạm vi điều khiển nhiệt độ | RT+5-60℃ | ||
| Biến động nhiệt độ (℃) | ≤±0,2℃ |
||
| Độ đồng đều nhiệt độ (℃) | ≤±0,4℃ (37℃) | ||
| Phạm vi kiểm soát CO2 | 0~20% | ||
| Độ chính xác kiểm soát CO2 | ±0,1% | ||
| Thời gian phục hồi CO2 | (Phục hồi đến 5% trong 60 giây) ≤ 6 phút | ||
| Phục hồi nhiệt độ | (Trở lại 37℃ trong 60 giây) ≤ 5 phút | ||
| Độ ẩm tương đối | ≤90%RH±3% | ||
| Tiệt trùng bằng nhiệt ẩm ở nhiệt độ cao 90 ℃ | Đúng | ||
| Giá chở hàng (tiêu chuẩn) | 3 cái | ||
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 220V, 50/60Hz | ||
| Công suất đầu vào | 800W | 1150W | 1100W |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 880x860x1200 | 890x880x1250 | 880x860x1200 |
| GW(KG) | 121 | 133 | 1 58 |
Đặc điểm kỹ thuật của máy ủ CO2:
Cảm biến hồng ngoại được thiết kế để giám sát chính xác.
- Cảm biến CO hồng ngoại (IR), giám sát ổn định môi trường nuôi cấy, tránh hiệu quả sai lệch đo lường do việc đóng mở cửa thường xuyên gây ra.
- Thích hợp cho việc giám sát từ xa hoặc khi cần mở lồng ấp thường xuyên.
Công nghệ luồng khí chủ động
- Lồng ấp CO2 được trang bị hệ thống tuần hoàn không khí bằng quạt để đạt được khả năng phục hồi nhanh chóng. Luồng không khí này được thiết kế đặc biệt để phân phối nhiệt độ, trao đổi khí và độ ẩm đồng đều.
- Quạt tích hợp trong lồng ấp đảm bảo rằng tất cả các tế bào, bất kể vị trí đặt, đều có cùng điều kiện môi trường nuôi cấy và sẽ không bị mất nước quá nhiều khi lồng ấp được bật.
Bộ lọc hiệu quả cao vi sinh
Cửa hút CO2 được trang bị bộ lọc vi sinh hiệu suất cao, có khả năng lọc tới 99,99% đối với các hạt có đường kính lớn hơn hoặc bằng 0,3 µm, giúp lọc sạch vi khuẩn và bụi bẩn trong khí CO2.
Màn hình cảm ứng LCD 7 inch
- Điều khiển trực quan và thao tác dễ dàng, có thể hiển thị đường cong hoạt động thời gian thực và đường cong hoạt động lịch sử.
- Vị trí lắp đặt ở phần trên của cửa ngoài rất thuận tiện và dễ thao tác, màn hình cảm ứng điện dung nhạy bén và mang lại trải nghiệm điều khiển tốt.
- Cảnh báo bằng giọng nói và hình ảnh, menu hiển thị trên màn hình, có thể truy vấn nhật ký cảnh báo.
Thiết kế kệ độc đáo
Thiết kế giá đỡ khung máy có diện tích bay hơi lớn và độ ẩm nhanh chóng phục hồi sau khi đóng cửa. Điều này đảm bảo môi trường có độ ẩm cao trong tủ ấm. Trong điều kiện nhiệt độ phòng bình thường, ngay cả khi tạo ra độ ẩm cao, vẫn khó có thể hình thành hơi nước ngưng tụ phía trên khoang máy. Điều này mang lại sự bảo vệ tốt nhất cho việc nuôi cấy tế bào và mô, đồng thời tránh sự hình thành hơi nước ngưng tụ nguy hiểm.
Dữ liệu lịch sử có thể được xem, theo dõi và xuất khẩu.
- Dữ liệu lịch sử có thể được xem, theo dõi và xuất khẩu thông qua giao diện USB.
- Dữ liệu lịch sử không thể thay đổi, và dữ liệu gốc có thể được truy xuất một cách hiệu quả.






















